NGÀNH NGHỀ: Nuôi trồng thuỷ sản nội địa Tìm thấy 34211
Phone0988451959
Mã số thuế4300902479
Người đại diệnNGUYỄN ĐẠI HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T08:09:56
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4663
5224
2396
7730
7710
4312
7820
8130
5510
3011
2592
4330
7410
0810
5210
6810
4322
4329
3320
0322
8219
2511
3100
2399
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3812
3811
0113
0118
6820
4933
5022
4931
5021
4222
4221
4212
4299
4101
Phone0925848386
Mã số thuế3901353870
Tên viết tắtTUYET LINH AGRICULTURAL CO.,LTD
Tên quốc tếTUYET LINH AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T07:39:50
Phone0983538996
Mã số thuế2803144468
Người đại diệnLÊ THỊ TÚ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T07:39:47
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4513
4610
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0969707980
Mã số thuế1702306174
Tên viết tắtCTY TNHH NN SẠCH HC TOÀN CẦU
Tên quốc tếGLOBAL ORGANIC CLEAN AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒNG GIANG NGUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T07:39:46
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
0162
8299
0240
0163
0161
0899
0220
0231
0311
0312
0892
6810
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4221
4212
4211
4299
4291
4223
0164
Emailhalalchampa25@gmail.com
Phone0338790110
Mã số thuế4500670200
Tên viết tắtHALAL CHAMPA CO.,LTD
Tên quốc tếHALAL CHAMPA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHẬP THANH VẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T21:39:46
Phone0964938589
Mã số thuế4601626913
Tên viết tắtCÔNG TY CP XNK NÔNG SẢN VÀ KHOÁNG SẢN THÁI NGUYÊN
Tên quốc tếTHAI NGUYÊN MINERALS AND AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN BỘ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T23:09:46
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4762
4723
4773
4771
4719
4711
4741
4730
4742
4722
4520
5224
0146
0145
0141
1020
7729
7721
5621
7911
4610
5629
8130
8560
5510
5630
6399
8559
8551
9311
9321
5229
5225
7110
5913
9000
7020
9329
0899
0810
0722
0730
0710
3600
6810
1410
7320
5610
0131
0132
0322
7310
1623
2395
1701
1076
1622
3100
1621
2610
1629
1391
1512
2392
9524
3830
3811
8230
0127
0128
0119
0129
0118
0150
6820
4933
4932
4931
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
5820
Phone0904109718
Mã số thuế0202267824
Tên quốc tếHANG HAI CONSTRUCTION DEVELOPMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN LONG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T18:09:56
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4663
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
5320
7820
7830
1812
2592
8559
4330
7490
7810
0162
5229
5222
0163
0161
7110
7410
7500
7020
4390
7120
7212
7214
7211
0321
0322
8219
2395
8230
0150
4933
5022
5012
4222
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0799352479
Mã số thuế4001290725
Tên viết tắtVN FOOD EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếVNFOOD EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGUYÊN VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T16:39:57
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4690
4722
0146
0149
1030
1010
1020
7911
7990
1812
5510
5630
7912
8299
1811
5610
0321
0322
1701
1709
1040
1702
1074
1075
2023
2029
1080
1079
0121
0128
0129
0118
0150
4933
4932
4931
Emailketoan@savameta.com
Phone02588889999
Mã số thuế6200124927
Tên viết tắtIZI - LAI CHAU JSC
Tên quốc tếIZI - LAI CHAU INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUANG DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T17:09:56
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4663
4752
4773
0144
0146
0149
0145
7729
7721
7911
4610
8130
7990
5510
7912
4330
9102
9321
9103
0162
8299
0240
0163
0161
7410
9329
0220
0231
0312
3600
7320
0131
0132
0322
0170
1104
0232
8230
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4101
4102
0164
Phone0914565980
Mã số thuế5300829213
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV KIM NGỌC
Tên quốc tếKIM NGOC IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIM SĨTỒ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T08:39:46
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
5224
7730
7710
4312
4610
8292
2432
2431
4330
5229
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
0322
4311
1104
3530
3830
3811
4933
4912
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821