NGÀNH NGHỀ: Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
Tìm thấy 34211
| Phone | 0907595456 |
| Mã số thuế | 1602190014 |
| Tên viết tắt | MEKONG LOTUS CO., LTD |
| Tên quốc tế | MEKONG LOTUS COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HUỲNH QUÍ NI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Xay xát và sản xuất bột thô |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang |
| Ngày thành lập | 2025-01-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-01T17:09:46 |
| Phone | 0342689689 |
| Mã số thuế | 6001782079 |
| Tên viết tắt | TGF TF CO.,LTD |
| Tên quốc tế | TECH GROW FARM TECHNOLOGY AND FOOD DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | CAO HOÀNG LỘC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk |
| Ngày thành lập | 2025-01-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-01T16:09:44 |
| Khailangson@gmail.com | |
| Phone | 0912259035 |
| Mã số thuế | 4900917484 |
| Tên quốc tế | KHANH CHI LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGÔ QUANG LƯU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn |
| Ngày thành lập | 2025-01-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-01T11:39:46 |
| phongcargill@gmail.com | |
| Phone | 0983911662 |
| Mã số thuế | 2700971321 |
| Người đại diện | PHẠMVĂNPHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình |
| Ngày thành lập | 2025-01-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-01T11:09:46 |
| Phone | 0824999985 |
| Mã số thuế | 0318794202 |
| Tên quốc tế | VIET PHAP SEATOOD COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄNNHẬTTRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-01-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-01T10:09:46 |
| Phone | 0834779779 |
| Mã số thuế | 0202266845 |
| Tên viết tắt | TOAN XUYEN TRANSPORT CO., LTD |
| Tên quốc tế | TOAN XUYEN TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐÀO MẠNH TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng |
| Ngày thành lập | 2024-12-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-19T17:40:19 |
| Phone | 0784736999 |
| Mã số thuế | 2200813581 |
| Người đại diện | ĐOÀN LONG VÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng |
| Ngày thành lập | 2024-12-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-17T16:12:43 |
| tapdoanlhg@gmail.com | |
| Phone | 0848357878 |
| Mã số thuế | 1801777047 |
| Tên viết tắt | LONG HỢP (LHG) |
| Tên quốc tế | LONG HOP (LHG) JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGÔ TẤN PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ |
| Ngày thành lập | 2024-12-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-13T09:41:00 |
| Phone | 0849946186 |
| Mã số thuế | 2803142372 |
| Người đại diện | HOÀNG SỸ DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2024-12-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-12T10:10:06 |
| Phone | 0976415116 |
| Mã số thuế | 2100692686 |
| Người đại diện | HUỲNH THÁI NGẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thú y |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Trà Vinh |
| Ngày thành lập | 2024-12-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-10T08:10:20 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
- « Trang trước
- 1
- …
- 43
- 44
- 45
- 46
- 47
- …
- 3.422
- Trang sau »