NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Mã số thuế3702538651
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN HÙNG
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2017-02-28
Thay đổi giấy phép2023-07-16 22:37:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0912623955 0212 2258
Mã số thuế5500541567
Tên viết tắt2699 CO.,LTD
Tên quốc tế2699 ONE MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÙY DƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2016-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:37:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0979482072-090460413
Mã số thuế2400819742
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG QUÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2017-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:56:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201919393
Tên viết tắtHONG QUANG INCO.,LTD
Tên quốc tếHONG QUANG INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG QUANG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2018-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-20 07:06:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4799
4512
5224
7730
7710
4312
4513
4610
3011
3012
4330
5229
8299
5225
5221
5222
4390
0810
5210
6810
4329
3320
4311
2511
2420
3315
3830
6820
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế0106470132
Tên viết tắt316 CONSTRUCTION .,JSC
Tên quốc tế316 CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC LONG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:45:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0904956223
Mã số thuế0106902248
Tên quốc tếVIET NAM HIGH TECHNOLOGY CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ PHƯỢNG
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:54:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4511
4641
4663
4759
4752
4741
4512
4541
4530
4520
7710
4312
1610
5621
4513
4610
5629
8560
5510
5630
8559
4330
6492
7410
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2731
2732
2750
1622
3100
1621
2710
1629
2733
2740
2790
8230
4933
4932
4931
422
4299
4101
Phone0944193338
Mã số thuế0108100514
Tên viết tắtTHE LUCKY HOUSE CO., LTD
Tên quốc tếTHE LUCKY HOUSE ARCHITECTURE DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2017-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:01:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0986996366
Mã số thuế0312325564
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH PHỐ THÀNH
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC NAM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2013-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:39:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0108247193
Tên viết tắtPSVIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM PIPE SOLUTIONS LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ MINH ĐẠO
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2018-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:39:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4512
4753
4763
4541
4542
4312
4513
8130
8110
5510
4330
7110
7120
6810
4322
4321
4329
4311
7310
9524
9522
9529
6820
8121
8129
422
421
4299
4101