NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone05003653979 - 09140
Mã số thuế6001361680
Người đại diệnCAO THÀNH CHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2012-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:16:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone(025)3776558
Mã số thuế4900611873
Người đại diệnLƯƠNG QUÝ BẢO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2010-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:04:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone84433822843
Mã số thuế0106390624
Tên viết tắtHKB VINA .,JSC
Tên quốc tếHKB VIET NAM CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HÒA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:45:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4659
4663
4752
7730
7710
4312
5621
5510
4330
7490
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
5610
4311
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0918 420 123
Mã số thuế0106503934
Tên quốc tếVIET LAO INVESTMENT CONSULTANT SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VINH QUANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:53:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4711
4761
4753
4763
4764
7710
4312
46101
4330
6619
7110
7020
4322
4321
4329
4311
3240
1622
1104
3230
1520
3100
1392
3290
2822
2013
1629
2220
2733
1512
3830
422
421
4299
4101
Phone54369238
Mã số thuế0310969852
Tên viết tắtNAM VIET DUNG CO.,LTD
Tên quốc tếNAM VIET DUNG CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NGỌC LƯU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2011-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 05:10:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0914 194 223
Mã số thuế0401886787
Tên viết tắtPHODACO JSC
Tên quốc tếPHUOC DAT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Văn Phước
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2018-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:21:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4641
4663
4771
4711
4312
1610
4610
5630
4330
6622
7110
7020
4390
6810
4322
4321
5610
4311
1629
3314
6820
422
421
4299
4101
Phone03503676387
Mã số thuế0600816777
Tên viết tắtDAI PHAT VUONG CO.,LTD
Tên quốc tếDAI PHAT VUONG TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ HỒNG MAI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2011-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:07:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0942881416
Mã số thuế0401872738
Tên viết tắtCTY CP THỰC PHẨM ĐẮC HOÀNG
Người đại diệnNGUYỄN DUY HÀ
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2018-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 15:47:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4711
4772
1010
4312
2592
4330
7110
4322
4321
4329
5610
4311
8129
4299
4101
Phone0982951677
Mã số thuế0601181657
Người đại diệnPHẠM NGỌC TUẤN
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực ý Yên - Vụ Bản
Ngày thành lập2019-07-19
Thay đổi giấy phép2023-07-15 21:10:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
7730
4312
1610
5510
2592
5210
4322
4321
5610
4311
1622
3100
1621
1629
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102