NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0944666658/ 09231928
Mã số thuế3200625935
Tên quốc tếDONG DO ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Đức Hoài
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2016-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:07:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0986519256
Mã số thuế4600804810
Tên viết tắtTTC
Tên quốc tếTHIET THINH LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐÀO XUÂN THIẾT
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2010-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:45:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4762
4759
4773
4741
4761
4742
4764
7730
4312
8532
1812
5510
6209
1811
4322
4321
6201
5610
4311
8219
1820
9511
9512
9521
9522
6202
6311
Phone0931550097
Mã số thuế3603531373
Tên quốc tếTOAN MINH ANH ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THỊ THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2018-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:25:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0969369145
Mã số thuế0106130626
Tên quốc tếHUU THANH BUSINESS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC KHẢI
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2013-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:31:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4620
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4711
4312
1610
4610
4330
7410
4390
4322
4321
4329
4311
1623
1622
3100
1621
1629
422
421
4299
4101
Mã số thuế0313069578
Tên quốc tếGIA VINH SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Văn Trực
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2014-12-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:25:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913340809
Mã số thuế6001533354
Tên viết tắtTHANH TAM INVESTMENT CONSTRUCTION JSC
Tên quốc tếTHANH TAM INVESTMENT CONSTRUCTION STOCK COMPANY
Người đại diệnLẠI VIỆT DŨNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2016-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:45:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0682220878
Mã số thuế4500235663
Tên viết tắtCPML
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Phan Rang - Tháp Chàm
Ngày thành lập2007-07-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:40:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4632
4641
4663
0149
7730
4312
5621
5629
5510
5630
2592
4330
7110
9329
0810
7120
4322
4321
5610
4311
2599
1079
4933
422
421
4101
Phone0948343166
Mã số thuế2400616911
Người đại diệnHÀ HỮU TÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2012-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:33:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0905 840 666
Mã số thuế3200628598
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH HUY ANH QUẢNG TRỊ
Tên quốc tếHUY ANH QUANG TRI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VINH QUANG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2016-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:16:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4711
4541
4530
5224
4312
1610
5510
5630
4330
5229
5221
4390
0220
0231
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1709
1622
1629
4933
422
421
4299
4101