NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0913 550 146
Mã số thuế0313754541
Người đại diệnNGUYỄN THANH TRÚC
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2016-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:51:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0966683456
Mã số thuế0105267459-002
Người đại diệnTẠ THỊ NGỌC LAN
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2018-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:04:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4753
5224
2396
7730
7710
4312
1610
4513
4610
1812
5510
5630
2592
4330
8299
7110
7410
4390
1811
0220
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2395
2511
2750
1622
3100
1621
2640
2219
1629
2399
1910
2733
2740
2790
2651
2630
2310
8230
0210
6820
4933
4932
4212
4299
4101
4102
Phone031 3655380
Mã số thuế0200483749
Tên viết tắtHAI DANG CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ KHUÊ
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2002-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:11:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01689516316
Mã số thuế4300798482
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TM - XD THÀNH QUANG
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TỊNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Sơn
Ngày thành lập2017-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:30:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
5224
7730
7710
4312
7820
5510
2592
4330
0810
5210
4322
4321
4329
3320
0322
4311
8219
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3812
3811
0113
4933
5022
5021
422
421
4299
4101
Mã số thuế6100945207
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV ĐẠI LÂM KON TUM
Người đại diệnMAI ĐỨC CẨM
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực số 02
Ngày thành lập2011-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:57:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0967365311-091280251
Mã số thuế2700789471
Người đại diệnLâm Văn Khoa
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2015-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:40:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0401546011
Tên viết tắtKIM NHAT NAM CO.,LTD
Tên quốc tếKIM NHAT NAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM MINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2013-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:29:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4799
4719
4721
4711
4730
4761
4753
4791
4722
4772
7730
7710
4312
1610
7820
7830
8211
5510
4330
7810
4390
4322
4321
4329
5610
4311
8219
1622
1621
1629
4933
421
4299
4101
Phone0943436789
Mã số thuế0109671623
Tên viết tắtNK VIET NAM GENERAL STEEL CO.,LTD
Tên quốc tếNK VIET NAM GENERAL STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC ANH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-06-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:37:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4690
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4312
4513
4610
2432
2431
2592
4330
8299
0240
7410
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2593
3100
2822
2824
2823
2819
2910
2599
2410
2022
1910
2512
2394
3311
3312
3319
0232
8230
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102