NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0633843772
Mã số thuế5801177093
Người đại diệnTRẦN THU NGUYỆT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2012-08-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:28:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0936834588
Mã số thuế5700522875
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HIỀN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2004-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:12:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0836007992
Mã số thuế0312187850
Tên viết tắtDANG KHOA COMEC CO.,LTD
Tên quốc tếDANG KHOA CONSTRUCTION TRADING MECHANIC ELECTRIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC THANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2013-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:57:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913862886
Mã số thuế4601289707
Người đại diệnTRẦN VĂN KIÊN
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2016-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:09:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0907 042 479
Mã số thuế0313766917
Tên viết tắtCTY TNHH SX VÀ XD VIỆT BẢO LONG
Tên quốc tếVIET BAO LONG CONSTRUCTION AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHuỳnh Công Sơn
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:21:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0310554174-001
Người đại diệnHUỲNH PHÚ BẢO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2011-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:03:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4722
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4610
4330
4390
4311
3100
3311
3312
9511
3314
9512
3812
3811
422
421
4299
4101
Phone0912092668
Mã số thuế6200091661
Người đại diệnLÊ THỊ VÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2017-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:32:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4641
4663
4752
4723
4724
0144
0146
0145
0142
0141
4312
4330
0162
8299
0161
4390
0810
4322
4321
4329
4311
3510
0210
4933
422
421
4299
4101
Phone0948464828
Mã số thuế1201501897
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD VƯƠNG MINH
Người đại diệnNguyễn Văn Linh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cai Lậy
Ngày thành lập2015-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:30:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201275854
Tên viết tắtAN DAI THINH TRADCO.,LTD
Tên quốc tếAN DAI THINH TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Ngọc Anh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2012-08-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:13:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone33 965 789
Mã số thuế0106323138
Tên viết tắtTAN AN IN CONTRUC DEVE INES.,JSC
Tên quốc tếTAN AN INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ CHIẾN THẮNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2013-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:07:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4541
4520
0146
0141
1030
7730
4312
1610
8130
5630
2592
4330
6209
7110
7410
4390
0810
3600
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
7310
1622
2392
2394
3700
0118
4932
8121
8129
422
421
4299
4101