NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Mã số thuế2300596228
Người đại diệnĐOÀN QUANG THẮNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2010-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:44:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4663
4752
4741
77302
7710
4312
5510
4330
4390
0810
4322
4321
4329
5610
4311
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0968 249238
Mã số thuế2901705390
Tên viết tắtHÀO HUYỀN CO
Tên quốc tếHAO HUYEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Văn Nghinh
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2014-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:37:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0553677090
Mã số thuế4300732763
Người đại diệnHỒ VĂN CHÂU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2014-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:09:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế3502205119-001
Tên viết tắtTHAI HUNG INVESTMENT TRADING SERVICES CO.,LTD
Người đại diệnĐÀM NHẬT QUANG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2012-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:50:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0107471033
Tên viết tắtISHI.VN CO., LTD
Tên quốc tếISHI.VN TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN THOẠI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:32:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4632
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0321
0322
4311
1073
1071
1040
03224
1075
1079
2100
1062
0121
0117
0128
0113
0122
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0313619782
Tên viết tắtMINH KHANG MATERIAL CO.,LTD
Tên quốc tếMINH KHANG MATERIAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG CÔNG HOAN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:14:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01669053449
Mã số thuế0107615327
Tên quốc tếTHANH CONG TELECOMMUNICATIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG TIẾN QUỲNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:28:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4741
4512
4742
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
6312
5621
4513
4610
5629
5510
5630
6399
2592
4330
6209
8299
8220
7110
6190
5210
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
2511
3312
9511
3314
3313
9512
9521
6202
4933
4932
422
421
4299
4101
6311
5820
Phone0976722649
Mã số thuế6400228641
Người đại diệnTHÁI XUÂN TÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2011-07-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:42:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế4201623604
Tên quốc tếBIN NA RY CO.,LTD
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2014-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:18:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4661
4620
4511
4663
4752
4723
4773
4530
4312
4513
8130
5510
4330
7410
9329
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
5610
4311
3510
3311
3312
3700
0125
0129
0210
4933
422
421
4299
4101