NGÀNH NGHỀ: Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại Tìm thấy 48437
Emailduyanh12kara@gmail.com
Phone0868806446
Mã số thuế2301332764
Tên viết tắtDUONG VU PRODUCTION AND TRADE BUSINESS CO.,LTD
Tên quốc tếDUONG VU PRODUCTION AND TRADE BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN DUY ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4761
4753
4763
4722
4764
4312
6312
4610
2592
4330
5914
8299
5912
7420
5913
5911
9000
4390
6810
4329
4311
7310
2591
2511
2593
2420
2599
2410
6820
6311
Emailgiangiaotailoc@gmail.com
Phone0977630066
Mã số thuế0111048825
Tên viết tắtTAI LOC CONINVANTRSER., JSC
Tên quốc tếTAI LOC CONSTRUCTIONINVESTMENT AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY THẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:10:22
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4690
4663
4759
4752
4791
7730
4312
1610
7820
7830
4610
2592
7810
8299
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2511
2816
1622
3100
1621
2825
2829
2817
1629
2512
3311
3312
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02866858977
Mã số thuế0318945927
Người đại diệnLÊ KIM BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:40:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4773
7730
2592
7490
7110
7020
3600
7120
4322
4321
3320
2591
2011
3312
3700
4933
4299
Phone0942691468
Mã số thuế2803164739
Người đại diệnHOÀNG VĂN LƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:09:45
Tên ngành nghề
4649
4659
4690
4663
4771
5224
4312
7820
2592
5229
5225
7110
5210
4322
4329
3320
4311
2591
2593
2732
3511
2750
2640
2599
2733
2740
2790
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailsurecastjsc@gmail.com
Phone0383653886
Mã số thuế0111048695
Tên viết tắtSURE CAST.,JSC
Tên quốc tếSURE CAST METAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKIỀU NAM THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T23:39:49
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4663
4512
4312
4513
4610
8560
2432
2431
2592
8559
8551
8552
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0710
7120
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2591
2511
2593
2731
2732
2750
3100
3290
2420
2610
2819
2620
2710
2513
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2651
2630
2512
2520
3314
3313
8230
4933
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtanchaugroup.jsc@gmail.com
Phone0982872123
Mã số thuế2803164778
Tên viết tắtTÂN CHÂU GROUP
Người đại diệnĐỖ VIẾT HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4719
4741
4753
4791
4742
4763
4764
5224
4312
1610
4610
2592
4330
5229
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
7320
4311
2591
1623
2511
2593
1622
3100
1621
2599
1629
2410
2512
9524
9522
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailsale.fulicovn@gmail.com
Phone0904941689
Mã số thuế0111049360
Tên quốc tếFULICO VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T23:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4741
4742
7722
7729
7730
7740
7721
7710
6312
1812
6399
2592
6209
1811
7120
3320
6201
7212
7211
2591
2680
2814
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3700
6202
6311
Emailketoan.eumientrung@gmail.co
Phone02438826262
Mã số thuế0402275420
Tên quốc tếEUROWIND CENTRAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN TUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T17:10:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4721
4741
4791
4742
4722
4772
7730
7710
4312
7911
4610
8130
7990
8110
5510
5630
7912
2592
4330
7490
5229
8299
7110
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
1701
2511
2750
3100
3290
2819
2710
2391
2599
2220
2410
2740
2790
2812
2512
2392
3312
3314
3313
3319
9521
9522
3830
4933
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0815076789
Mã số thuế0901188766
Tên viết tắtCẦY XANH KHÔI NGUYÊN
Tên quốc tếKHOI NGUYÊN VAN GIANG GREEN TRET COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:10:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4773
4741
4763
4764
4541
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
5621
5629
8130
8110
5630
2592
8559
4330
8299
7110
4390
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2591
2395
1622
3100
1629
0128
0119
0129
0118
0210
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102