NGÀNH NGHỀ: Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia Tìm thấy 7487
Mã số thuế0106050674
Tên quốc tếBACH DUONG SERVICES AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG XUÂN BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2012-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:07:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0107484875
Tên viết tắtVMI HIGHTECH CO.,LTD
Tên quốc tếVIET-MAPLE HIGHTECH INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN ĐIỆP
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2016-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:10:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4661
4730
1101
8560
7490
0892
0510
0520
3600
721
1103
1104
2011
35200
2824
2819
2012
1102
1920
1910
3510
3830
3812
3811
8230
0117
0122
4933
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0107735783
Tên viết tắtMAMFRESH FOODS.,JSC
Tên quốc tếMAMFRESH GREEN FOODS SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LÂM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:34:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4799
4711
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
6312
4610
0162
8299
0161
7320
0131
7310
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
1061
Phone0924934221
Mã số thuế0106843810
Tên quốc tếBAC VIET INTERNATIONAL DEVELOPMENT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ LAN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:22:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4772
4312
5621
7911
7990
5510
5630
7912
4330
7490
7010
0910
8299
6619
7020
4390
0810
3600
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1103
1104
1920
3700
3812
3811
8230
4931
422
421
4299
4101
3822
3821
Mã số thuế0107621056
Tên quốc tếGLOBAL INTERIOR AND DEVELOPMENT INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLại Minh Đức
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:50:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4511
4632
4512
4541
4543
4530
4542
4520
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
5621
4513
4610
1812
5510
5630
2431
2592
1313
6209
4390
1811
0810
0220
0231
0893
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
3320
6201
1410
5610
0321
0322
4311
2591
1623
2395
1103
1073
1071
1040
3240
2750
1622
1104
1072
1702
3100
1392
2610
2620
1074
3091
1075
1102
2211
1420
2220
1311
1393
2740
2630
1080
2310
1062
1312
2394
3312
3314
3313
3315
3830
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0122
0111
0118
0210
0150
6202
422
421
4299
4101
1061
3821
Phone08 39227919
Mã số thuế0310143590
Tên viết tắtTHINH VUONG INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếTHINH VUONG INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ VIỆT HÒA
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2010-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:19:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4632
4641
4723
4771
4721
4724
4722
4772
1050
1030
1010
1020
1101
8299
6419
7020
6810
1410
1103
1040
1104
1392
2023
1102
8230
0128
Mã số thuế0310767461
Tên viết tắtGIA BAO AGRICUTURAL CORP
Tên quốc tếGIA BAO AGRICUTURAL PRODUCT FOODSTUFF CORPORATION
Người đại diệnPHẠM THÀNH DANH
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2011-04-09
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:45:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4723
4773
1050
1030
1010
1020
7710
1101
7911
4610
8292
8560
7912
5229
0131
1103
1073
1071
1040
1104
1074
1075
1102
1080
1062
9512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4931
1061
Phone0907168008
Mã số thuế0314676825
Tên viết tắtNADU MTS CO., LTD
Tên quốc tếNADU MANUFACTORING - TRADING - SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ LÊ NAM ĐỨC
Ngành nghề chínhSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2017-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:21:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4690
4759
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1030
1010
1020
7729
7730
7740
7721
5590
5621
7911
4610
5629
8292
8110
5510
5630
9610
7490
5229
8299
9633
7020
5210
5610
1103
1074
1075
2029
1079
9522
8230
4933
5022
Phone0919512288
Mã số thuế0312549941
Tên quốc tếDIAMOND HUNG THINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ KIM SOAN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2013-11-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:22:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0107384912
Tên viết tắtWECO CO.,LTD
Tên quốc tếWECO COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ VĂN NĂM
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2016-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4730
7730
7710
4312
1101
5621
4610
8541
8531
8542
8532
7990
8560
1812
5510
5630
7912
2432
2592
8520
4330
5229
0990
8299
5221
6619
7410
6190
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0722
0710
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
2591
1623
2395
1103
2511
2750
1104
03224
2420
2610
2822
2824
2012
1102
2640
2599
2220
2740
2790
2630
3510
3312
3314
3830
3700
3811
0118
6820
4933
4932
8129
422
4299
4101
3900
3822
3821