NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0968019359
Mã số thuế0107725390
Tên quốc tếVIET NAM TECHNOLOGY AND CHEMICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ THU MAI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-02-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:51:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4661
4632
4663
4752
4723
4799
4711
4781
4791
4722
9631
1050
1030
7730
4610
8020
8560
9610
8559
9620
4330
7490
8620
7810
5229
5222
9639
7110
7410
3600
7120
3320
1073
1077
1071
1076
1104
1072
2011
1074
1075
2013
1079
3312
3319
3315
3830
3700
3811
8230
4222
4229
4221
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0909160277
Mã số thuế0316727779
Tên quốc tếTHE RAINBOW COFFEE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHẠCH NGỌC PHƯỢNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2021-03-03
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:03:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0353332169
Mã số thuế0316931100
Tên quốc tếPHAMECO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ HẢI LÝ
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2021-07-08
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:11:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4799
4772
1050
1030
1101
5229
0220
0231
5210
6810
7214
7213
0131
0132
1103
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1074
2023
1102
2100
1062
0232
8230
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0122
0210
6820
4299
1061
Phone0947373535
Mã số thuế0310687657
Tên viết tắtNHATTAN INVEST CO., LTD
Tên quốc tếNHAT TAN INVESTMENT TRADING EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ THU HẰNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2011-03-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 17:35:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4511
4652
4632
4782
4719
4722
7710
4513
5229
5222
6619
7410
9329
1811
5610
7310
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
1629
1079
1391
8230
6820
4933
4931
5021
Phone0906682959
Mã số thuế0315180966
Tên quốc tếVN KING FRUIT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ TUẤN ANH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2018-07-23
Thay đổi giấy phép2023-07-07 16:12:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0908904540
Mã số thuế0316880738
Tên viết tắtPHAT DAT PTI CO.,LTD
Tên quốc tếPHAT DAT PRODUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤN ĐẠT
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2021-05-29
Thay đổi giấy phép2023-07-11 16:04:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
7320
7310
1073
1077
1071
1040
1072
1074
1075
1079
1062
8230
1061
Phone0868679483
Mã số thuế0316685906
Tên viết tắtJAMY GREEN FOODS JSC
Tên quốc tếJAMY GREEN FOODS MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HOAN
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2021-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-16 16:24:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0837444221
Mã số thuế0309063855
Người đại diệnTRẦN NGỌC HUỆ
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2009-06-25
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:43:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4781
4741
4730
4722
4542
4520
1050
1020
7730
7710
4312
1101
6312
4610
8130
8292
8211
5510
6399
2592
6209
5229
5225
8220
0163
0161
6619
7110
7410
7020
3600
7120
6810
6201
7212
7214
7211
7213
7320
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1077
2816
1040
1104
2825
2829
2821
1074
1075
2012
2393
1629
2220
2651
1080
1079
2512
2021
1062
2392
2394
3830
3700
3812
3811
0126
0111
0112
0118
0210
6202
4933
4912
5022
5012
4932
4931
8121
8129
4101
4102
1061
6311
0164
3900
5820
Phone0898341666 - 0915 40
Mã số thuế0314848432
Tên viết tắtMIEN NAM TRADING BUSINESS CO.,LTD
Tên quốc tếMIEN NAM TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH HIỀN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2018-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-21 12:26:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4791
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
2592
8551
0162
5229
8299
5225
0163
0161
6920
7020
5210
4329
1410
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1073
1077
1071
1709
1076
1072
3290
1074
1075
2023
2640
2029
2220
3250
1079
2100
9521
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4293
4292
4299
4291
0164
Phone0908575258
Mã số thuế0314976353
Tên quốc tếHAI ANH INVESTMENT AND TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ XUÂN BÉ
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2018-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:34:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4721
4741
4512
4761
4742
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
1050
1030
1010
1020
7710
5621
1812
6120
1811
1073
1077
1071
1076
1104
1074
1075
4933
4931