NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0934325859
Mã số thuế0316780684
Tên viết tắtABC CORP CO.,LTD
Tên quốc tếABC CORP COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH TẤN TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2021-03-31
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:20:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0315288663
Tên quốc tếBAGANCIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-21 07:23:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0969096877
Mã số thuế0316903752
Người đại diệnPHẠM VŨ HỘI
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2021-06-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:18:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4771
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
4312
1610
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
0810
0311
0312
4322
4321
4329
3320
1410
0321
0322
4311
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1072
1702
1520
3100
1621
1392
2610
2620
1074
2640
1629
1420
1393
2630
1080
1079
1062
1430
1391
1512
3311
9524
3312
3314
3313
3319
9512
3315
3700
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
Phone0933017257-090808915
Mã số thuế0313123546
Người đại diệnTRẦN THỊ SỰ
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2015-02-03
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4663
4752
5224
0149
7710
4312
4610
4330
1313
5229
5225
5222
6619
7110
7020
4390
1811
0810
0220
0311
0312
6810
4322
4321
4329
3320
1410
0321
0322
4311
7310
1701
1077
1709
1076
1622
1072
1702
1621
3290
2829
2013
1629
1512
3319
8230
0210
6820
4940
4933
5022
5012
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02862696555
Mã số thuế0316950449
Tên viết tắtVND COFFEE
Tên quốc tếCOFFEE VIETNAM DEVELOPMENT JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ XUÂN NGUYÊN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-08-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:24:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4723
4782
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4761
4783
4784
4722
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1610
5621
4610
5629
5630
4330
0162
5229
0240
0163
0161
6619
7110
7410
7020
6190
4390
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
0321
0322
4311
8219
7310
1623
1077
1076
1622
1104
1075
1080
1079
3700
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
0150
6202
6820
4933
4931
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
0164
Phone0907219966
Mã số thuế0316788940
Tên viết tắtHOANG CONG TRANSPORT & AND TRADING CO., LTD
Tên quốc tếHOANG CONG TRANSPORT & AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THẾ CÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-04-05
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:50:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone08 62541508
Mã số thuế0308828251
Tên viết tắtCTY TNHH SX TM CK HIẾU HẠNH
Tên quốc tếHIEU HANH PRODUCTION TRADING MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Văn Hiếu
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2009-05-15
Thay đổi giấy phép2023-07-02 00:23:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4730
4724
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
0162
5229
8299
5225
0163
0161
0311
0312
5210
0131
0132
0321
0322
7310
1077
1076
2593
1040
2599
1079
1062
0121
0117
0128
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
1061
0164
Phone0852334422
Mã số thuế0316721470
Tên viết tắtLTC SAI GON CO.,LTD
Tên quốc tếLTC SAI GON COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH GIA PHÚC
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2021-02-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:46:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4511
4632
4721
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
1030
4312
4513
4610
4330
0162
0163
0161
7110
4390
7120
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1073
1077
1076
1072
1074
1075
1079
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
0164
Phone0973333236
Mã số thuế0316851462
Tên viết tắtDANG MINH KHANG CO., LTD
Tên quốc tếDANG MINH KHANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HẢI
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2021-05-12
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:47:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0395272487
Mã số thuế0316688791
Tên viết tắtPOTSOLUTIONS
Tên quốc tếPOSTHARVEST TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN NĂNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2021-01-26
Thay đổi giấy phép2023-07-12 09:44:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
8560
8559
1313
0162
0240
0163
0161
7020
0220
0231
0311
0312
1410
7212
7214
7211
7213
0131
0132
0170
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1622
1104
1072
1520
1621
1392
1074
1075
1102
1629
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
0232
1511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164