NGÀNH NGHỀ: Sản xuất các cấu kiện kim loại Tìm thấy 72289
Phone0906022853
Mã số thuế6300379372
Tên viết tắtGIA HUY GSB CO.,LTD
Tên quốc tếGIA HUY GENERAL SERVICES BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN DIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T09:39:52
Phone0977385777
Mã số thuế0700895998
Tên viết tắtDUC LY INVESTMENT .,JSC
Tên quốc tếDUC LY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HỒNG VẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T09:39:54
Mã Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
2432
2431
1313
0162
0163
0161
1811
0810
0220
0722
0710
0721
1410
0131
0132
1623
2395
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1702
1520
1621
1392
2420
1074
1075
2023
2513
1102
2391
2393
2029
2219
1629
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1080
1079
2512
2100
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Emailhthomevietnam.vn@gmail.com
Phone0826331333
Mã số thuế0111044933
Tên quốc tếHT-HOME VIET NAM INTERIOR AND ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN HUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T17:09:55
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
2396
4312
1610
7820
4610
8130
8110
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2395
2511
2593
1622
3100
1621
3290
2420
2513
2013
2391
2393
2599
1629
2220
2410
2022
2512
2310
2392
2394
9524
9522
8230
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcongtyngocnamhan@gmail.com
Phone0917121494
Mã số thuế3901358893
Tên viết tắtNGOC NAM HAN ONE MEMBER CO., LTD
Tên quốc tếNGOC NAM HAN ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ BÍCH CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T09:10:10
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4620
4632
4663
5510
2592
4330
6810
4321
3320
5610
2814
2511
2816
2815
2813
2825
2829
2822
2710
2513
2599
2512
1062
3312
4933
4293
Phone0354321888
Mã số thuế0601284927
Tên viết tắtDAI SON XUYEN CO., LTD
Tên quốc tếDAI SON XUYEN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHE, XUWEI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T17:10:09
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4773
4799
5224
7730
1610
2592
5229
8299
5225
2591
2511
3290
2420
2829
2819
1629
3312
4933
Phone0393982146
Mã số thuế0202285823
Tên quốc tếNGOC MAI MECHANICAL AND CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖVĂNHUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:40:11
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
5224
4312
5621
5629
5630
2432
2431
2592
4330
5229
5225
4390
5210
4321
4329
5610
4311
2591
2511
2512
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email1976@gmail.com
Phone0904987799
Mã số thuế0601284892
Người đại diệnTRẦN THỊ MỸ HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T17:10:17
Mã Tên ngành nghề
4620
4511
4632
4663
7730
7710
4312
8130
5510
2592
9311
7110
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
2395
2511
3830
3700
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Phone0985455768
Mã số thuế0202285855
Tên quốc tếDUY QUANG INDUSTRIAL CONSTRUCTION TRANSPORT TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙIVĂNQUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:40:21
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4663
4752
4512
4530
7730
7710
4312
4513
2592
4330
5229
8299
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2395
2511
4933
5022
5012
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0916003333
Mã số thuế2601122729
Tên viết tắtDT DEVELOPMENT JSC
Tên quốc tếDUY THINH DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T16:10:28
Mã Tên ngành nghề
4661
4620
4511
4773
4730
4512
4541
4530
4542
4520
5224
7710
4513
4610
8130
8292
8559
8521
8522
8523
6622
5229
9639
7110
7410
5210
7120
4322
4321
3320
2511
2816
2910
2930
2920
3312
3319
3315
4933
4932
EmailMat08594@gmail.com
Phone0978903515
Mã số thuế0202285622
Tên quốc tếHUNG CUONG CONSTRUCTION TECHNOLOGY AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH VĂN MẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:10:40
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4690
4663
4752
5224
7730
7710
4312
4610
2592
4330
5229
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
1622
2391
2410
2022
2392
2394
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102