NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe Tìm thấy 703
Mã số thuế0314382180
Người đại diệnLÊ NGỌC VINH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2017-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-17 23:06:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
7730
7710
4312
7830
2592
4330
7110
4390
0810
0722
0710
0892
6810
4322
4329
3320
4311
3020
6820
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0963 809 127
Mã số thuế0312842202
Tên quốc tếVIET QUANG CONSTRUCTION INVESTMENT DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLâm Văn Phúc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2014-07-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:48:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4752
7730
7710
4312
1610
7820
7830
3011
2592
4330
9312
7110
9319
7410
7020
4390
0810
0220
6810
4322
4321
4329
4311
1623
2395
3020
1622
3230
1621
2599
1629
3315
6820
4933
5022
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0972099168 - 0968651
Mã số thuế0101298632
Tên viết tắtINTERNATIONAL CONSTRUCTION GOLDEN GROUP., JSC
Tên quốc tếGOLDEN STAR UNION WAR INVALIDS CORPORATION INTERNATIONAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TRIỂN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2002-10-11
Thay đổi giấy phép2023-07-03 05:38:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4661
4719
4721
4741
4742
4722
5224
2396
5320
6312
5510
3011
3012
2432
2431
2592
6209
5229
5222
6190
1811
0899
0722
0311
3600
5210
3320
6201
5610
0321
0322
2591
2680
2814
1103
1709
2816
2593
3020
2731
2732
2750
3212
3211
1104
2811
2652
2818
3290
3520
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2012
3099
2720
2013
1102
2211
2391
2640
2393
2220
2410
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
1079
2310
2392
2394
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
6202
5022
5012
5021
5011
6311
3822
3821
Phone024 3216 1675
Mã số thuế0313826059-001
Người đại diệnTRƯƠNG THẾ ANH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2016-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:29:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4663
5224
7730
7710
4312
7830
8020
2592
4330
7490
7110
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
7310
3020
3511
2610
2710
2599
2651
3312
3314
3313
3315
3512
4933
5022
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone02463291099
Mã số thuế0107871842
Tên viết tắtGREENCARS., JSC
Tên quốc tếVIET ELECTRIC VEHICLES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU THỦY
Ngành nghề chínhSản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2017-06-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:19:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4651
4511
4652
4690
4512
4541
4542
4520
5621
7911
4610
5629
7990
8211
7912
4330
5229
8299
5225
5222
5223
9632
7420
5911
1811
6810
3320
7320
7310
3020
2910
2930
2920
3312
3313
0121
0128
0118
6820
4299
4101
4102
Phone0903292022
Mã số thuế0108447202
Tên viết tắtRAILWAYS TECH., JSC
Tên quốc tếRAILWAYS TECHNOLOGICAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN HÒA BÌNH
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2018-10-01
Thay đổi giấy phép2023-07-16 15:43:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4511
4652
4690
4663
4719
4741
4530
4520
4312
6312
4513
1812
2592
4330
6209
5221
7110
7410
4390
1811
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
4311
2591
2395
2511
2816
3020
2818
2610
2815
2829
2822
2817
2819
2620
2640
2219
2220
2740
2790
2651
2630
2512
1820
3312
3314
3313
3319
3315
6202
4229
4211
4299
4102
6311
Phone0934009192
Mobile0934.00.91.92
Mã số thuế0318185264
Người đại diệnLÝ KỲ NGUYÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-28
Thay đổi giấy phép2024-07-13T02:12:43
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4719
4741
4791
4783
4784
4742
4610
2592
4330
5229
5225
4329
3320
2591
2511
2816
3020
2811
3290
2610
2813
2826
2829
2822
2823
2821
2819
2930
2599
2512
3311
3312
4933
Phone0984535465
Mã số thuế2400741609
Tên viết tắtAPT GROUP., JSC
Tên quốc tếAUSTDOOR PLUS TECHNOLOGYNEW GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHoàng Văn Thắng
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2014-09-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:30:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4742
4541
7730
7710
7820
4513
8541
8542
8532
3011
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4322
4321
4329
2511
3020
3290
2610
3030
2822
2710
2391
2599
2512
2394
3311
3315
4933
5022
4932
422
421
4299
4101
Phone0901342595
Mã số thuế5701802025
Tên viết tắtVINAHIC CO., LTD
Tên quốc tếVIET NAM HEAVY INDUSTRIES & CONSTRUCTION COMPANY LIMITTED (VINAHIC)
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHÍ
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2016-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:57:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4663
4759
4752
4799
4791
7730
7710
4312
1610
7830
8532
3011
3012
2592
8559
4330
7810
8299
7110
9820
7020
4390
3600
5210
7120
6810
4322
4321
3320
4311
1623
2511
3020
1622
3100
1621
3290
3520
2825
2829
2824
2821
2513
2599
1629
2512
3530
3510
3311
3312
3314
3319
3315
3830
3700
3811
6820
4933
421
4299
4101
3900
3822
3821