NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe Tìm thấy 703
Phone0975999939
Mã số thuế0316912901
Tên viết tắtSKY GROUP HOLDINGS
Tên quốc tếSKY GROUP HOLDINGS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH TẤN LỘC
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2021-06-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:17:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4641
4663
4512
4751
4530
4520
7710
6312
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5630
7912
3011
3012
2432
2431
2592
6622
6209
5229
7410
7020
0220
0231
6201
1410
7320
5610
7310
2591
1623
2511
2593
3020
3511
1622
3100
1621
2420
3030
2822
2710
2910
2930
2720
2599
1629
2920
2512
1391
1312
3311
3312
3830
0232
8230
3512
6202
4933
4932
4931
5021
5011
6311
Phone02838460708
Mã số thuế0311923709
Tên viết tắtMY CHAU INVESTMENT CORP
Tên quốc tếMY CHAU INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2012-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-21 12:57:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4651
4652
4632
4663
4772
9631
4312
1101
5320
5590
6312
5621
8541
8531
8542
8532
5629
8292
8560
5510
3011
3012
8559
851
8551
8520
8552
8720
8730
5914
8610
8710
8620
6209
5912
6619
7110
9000
7410
7020
1811
0899
3600
6810
3320
6201
5610
4311
7310
2680
2814
2816
3020
2731
2732
3240
2750
3212
3211
2811
2818
3230
3100
3520
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
3091
3220
2910
2930
3099
2720
1102
2920
2733
2740
2790
2812
2670
3250
3092
3530
3510
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3811
8230
6202
6820
4299
4101
6311
Mã số thuế0312910043
Tên viết tắtPOTECH CO.,LTD
Tên quốc tếPOTECH MACHANICAL MACHINE MANUFACTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUỐC HUÂN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2014-08-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:36:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4312
3011
3012
2432
2431
2592
4330
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2680
2814
2511
2816
2593
3020
2731
2732
3240
2750
3212
3211
2811
2652
2818
3230
3100
3290
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
3220
2513
2910
2930
3099
2720
2640
2599
2399
2410
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
422
421
4299
4101
Mã số thuế0314872788
Tên viết tắtSBT HIGH TECHNOLOGY JSC
Tên quốc tếSBT HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnÂU DƯƠNG TÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2018-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:10:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4312
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
3020
2732
2750
2610
2710
3099
2640
2660
2733
2740
2790
3311
3312
3314
3313
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0357782745
Mã số thuế0108064143
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2017-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:00:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4742
4763
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
4513
4610
1812
5510
7490
5229
8299
5221
5222
7410
7020
1811
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2814
2816
3020
2826
2822
2817
2710
2651
8230
4933
4932
4931
5021
5011
4229
4212
4299
4101
4102
Phone0936830468
Mã số thuế0108128118
Tên viết tắtVIET NAM TNT MECHANICAL CO., LTD
Tên quốc tếTNT VIETNAM INDUSTRIAL EQUIPMENT AND MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỤY
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:38:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4774
4773
4741
4742
2396
2432
2431
2592
4330
7490
8299
3320
2591
2814
2511
1399
2593
3020
2811
1392
3290
2610
2815
2813
2824
2817
2819
2620
2930
2013
2640
2599
2220
1393
2790
1512
3312
9529
4933
4932
4931
Phone0902036043
Mã số thuế0314592773
Người đại diệnPHAN PHONG PHÚ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2017-08-24
Thay đổi giấy phép2023-07-18 13:02:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0902 749 100
Mã số thuế0312686313
Người đại diệnLỮ MINH HIỆP
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2014-03-14
Thay đổi giấy phép2023-07-18 13:54:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4663
4759
4752
4741
4742
7729
7730
7710
4312
1610
7830
2592
4330
7110
7410
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0892
6810
4322
4321
4329
7320
4311
7310
1623
2395
3020
1622
3100
1621
3290
2599
1629
2220
2394
8230
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0908547684
Mã số thuế0313894323
Người đại diệnNGUYỄN TÀI
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2016-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-18 02:32:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0932 779 692
Mã số thuế0314818910
Người đại diệnLẠI MINH TUẤN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2018-01-04
Thay đổi giấy phép2023-07-17 20:45:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4663
4759
4752
4719
4741
4742
4543
4542
4520
7729
7730
7710
4312
7830
4610
2592
4330
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0892
5210
6810
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2395
3020
3290
2599
2220
2394
9524
3312
3319
3315
8230
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102