NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe Tìm thấy 703
Phone5185242
Mã số thuế0102064813
Tên viết tắtHYUNDAI VN CO., LTD
Tên quốc tếHYUNDAI VIET NAM ELECTRONICS AND APPLIANCES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HOA
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2006-10-31
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:20:27
Mã số thuế0100736347
Tên viết tắtXALOTHO CO.,LTD
Tên quốc tếXALOTHO COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HÀ
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị điện khác
Đơn vị quản lýThuế thành phố Hà Nội
Ngày thành lập1998-08-19
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:39:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4730
4724
4722
4520
4312
1610
4610
1812
5510
5630
4330
5229
0990
0240
1811
0899
0220
0231
0722
0710
0311
0312
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0321
0322
4311
2395
2511
3020
2731
2732
2750
1702
3100
2011
3290
2813
2829
2817
2819
2620
2710
2023
3099
2013
2029
2599
1629
2399
2220
2022
2733
2740
2790
1391
3830
0232
0210
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0437567895
Mã số thuế0100108688
Tên viết tắtMP
Tên quốc tếMILITARY PETROLEUM ONE MEMBER LIMITED LIABILITY CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG ÚY
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục thuế Doanh nghiệp lớn
Ngày thành lập2009-06-12
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:07:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4661
4663
4759
4752
4773
4730
4753
4530
4520
5224
4610
8532
5510
2592
4330
5229
8299
5221
5222
6619
7410
7020
5210
6810
4322
4321
5610
2591
2511
3020
3100
2513
2930
1920
2651
2512
6820
4933
5022
5012
422
4299
4101
Phone0915118129
Mã số thuế2300953462
Tên viết tắtVINA DQD CO.,LTD
Tên quốc tếVINA DQD INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HÙNG THÁI
Ngành nghề chínhVệ sinh chung nhà cửa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2016-11-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:38:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4511
4663
4752
4741
4512
4530
4520
4312
8130
8211
8110
3011
3012
5221
5222
9700
9820
9810
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3020
2732
1622
1621
3290
2829
2819
2710
3099
1629
2790
3311
3312
3314
3313
3319
3811
8230
6820
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0982104028
Mã số thuế4601133837
Tên viết tắtQUANG PHAT,.JSC
Tên quốc tếQUANG PHÁT MINING AND PLANT VARIETIES COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG VĂN THIỆU
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hỷ - Võ Nhai
Ngày thành lập2013-07-17
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:57:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0941163468/097227845
Mã số thuế0202120370
Tên viết tắtJAVI GROUP
Tên quốc tếJAVI GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Xuân Tín
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2021-08-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:24:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
5310
4312
5320
1610
4513
3011
3012
2592
4330
5229
0240
4390
0220
0231
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
1701
2511
1709
2593
3020
3240
3212
1622
3211
3230
1702
3100
1621
3290
3030
3091
3220
2513
3099
2599
1629
3250
2512
3040
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0232
0210
4933
4932
4931
4101
4102
Phone0436864146/098427908
Mã số thuế0106008400
Tên viết tắtHOANG PHAT CIM.,JSC
Tên quốc tếHOANG PHAT CONSTRUCTION INVESTMENT AND MECHANIZATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÀN VĂN DŨNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2012-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:33:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4511
4632
4663
4759
4752
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5621
4513
5629
8292
5510
5630
2592
6622
8299
3600
4321
5610
4311
3020
2790
3830
3700
3812
3811
4933
4932
422
421
4101
3822
3821
5820
Phone0898340968
Mã số thuế0314187366
Tên viết tắtPONO
Tên quốc tếPONO TECHNOLOGY CO .,LTD
Người đại diệnNGUYỄN QUANG ĐỊNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2017-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:30:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4799
4741
4791
7730
6399
7490
6209
4321
4329
3320
6201
721
2511
2816
3020
2750
2825
2826
2829
2822
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2599
2733
2740
2790
2651
3312
9511
3314
3313
3319
9512
6202
6311
5820
Phone0902581621
Mã số thuế0316933073
Người đại diệnTHẠCH HÙNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2021-07-08
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:10:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4690
4663
5224
7730
7710
4312
1610
7830
8292
2592
4330
7490
7110
7410
4390
0810
0220
0722
5210
4322
4321
4329
4311
8219
7310
2395
3020
1622
3100
1621
2420
2599
1629
2220
2394
9511
8230
6820
4933
5022
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0936795308
Mã số thuế0314006228
Tên quốc tếCHIEN VANG SERVICE TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỨA CẨM VI
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-09-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:26:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4663
4759
4752
4741
4742
7729
7730
7710
4312
7830
2592
4330
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0892
6810
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2395
3020
3290
2599
2220
2394
8230
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102