NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồ điện dân dụng Tìm thấy 25680
Emailuyenvq@gmail.com
Phone0983806086
Mã số thuế0110980464
Tên viết tắtAUSTEC GREEN TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếAUSTEC GREEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ QUỲNH UYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-07
Thay đổi giấy phép2025-03-07T19:09:44
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4759
4741
4791
6399
6209
6120
6130
6201
2680
2731
2732
2750
2652
2610
2620
2710
2720
2640
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
6202
4223
6311
Phone0932190885
Mã số thuế3703299396
Người đại diệnTRẦN NGUYỄN THẢO TÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-03-07
Thay đổi giấy phép2025-03-07T17:09:52
Emailtamlaiphat68@gmail.com
Phone0937631241
Mã số thuế3703299438
Người đại diệnĐÀO QUANG DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-03-07
Thay đổi giấy phép2025-03-07T17:10:03
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4663
4759
4741
4512
4772
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5621
7830
4513
4610
2592
4330
5229
5225
5222
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2814
2732
2750
1702
3290
2813
2817
2819
2710
2930
2720
2013
2220
2733
2740
2790
3312
3314
3313
3315
8230
4933
4912
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Emailvutuantc1502@gmail.com
Phone0878221766
Mã số thuế0801442923
Tên quốc tếCFI GROUP ELECTRONICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHI HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-03-07
Thay đổi giấy phép2025-03-07T18:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4759
4773
4799
4741
4791
4742
6312
4610
7490
6209
7410
7120
3320
6201
7212
2732
2750
2610
2819
2620
2640
2733
2740
2790
2630
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
6202
6311
Emailantsvn.co.ltd@gmail.com
Phone0987988997
Mã số thuế2401014476
Tên quốc tếANTS VIETNAM CO., LTD
Người đại diệnKIỀU THU THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-03-07
Thay đổi giấy phép2025-03-07T15:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4719
4711
4761
5224
4312
5590
5510
4330
7490
5229
5225
5221
5222
5223
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2732
2750
3100
2733
2740
2790
2512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhangdaijsc@gmail.com
Phone0907571689
Mã số thuế0110980802
Tên quốc tếHANG DAI TECHNOLOGY SOLUHONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ HÙNG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-07
Thay đổi giấy phép2025-03-07T15:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4741
4742
7722
7729
7730
7740
7721
7710
6312
7820
1812
6399
2592
7810
6209
1811
7120
3320
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
2591
2680
2814
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3700
6202
6311
Emailnam.infinite@gmail.com
Phone0912379568
Mã số thuế0110977221
Tên viết tắtMUNGER PLUS
Tên quốc tếMUNGER PLUS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-06
Thay đổi giấy phép2025-03-06T18:39:52
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4759
4741
4742
7730
6312
4610
8560
8559
8551
8552
7490
6209
8299
6619
7410
7020
7120
6201
7212
7320
7310
2816
2750
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2620
2710
2640
2740
2790
2630
3312
9511
3314
3313
9512
9521
6202
6311
5820
Emailvietnam@hcwecoil.com
Phone0943615920
Mã số thuế0801442458
Tên quốc tếWECOIL VIET NAM SPRING MACHINE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN HÀO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-03-05
Thay đổi giấy phép2025-03-05T14:10:45
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4752
4719
4741
4610
2592
8299
7110
3320
2814
2750
2818
2813
2822
2821
2819
2710
2790
3311
3312
3314
3313
EmailHitechgroup2025@gmail.com
Phone0856628586
Mã số thuế0110977599
Tên viết tắtHITECH CONS; JSC
Tên quốc tếHITECH GROUP CONSTRUCTION AND TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-05
Thay đổi giấy phép2025-03-05T17:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4530
4520
2396
7710
4312
4610
8020
2592
4330
7110
7020
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2511
2593
2731
2732
2750
3100
2391
2599
2220
2410
2733
2740
2790
2512
2392
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3830
3700
3812
3811
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailthangmayhde83@gmail.com
Phone0961020983
Mã số thuế0110977013
Tên viết tắtHDE VIET NAM ELEVATOR CO., LTD
Tên quốc tếHDE VIET NAM ELEVATOR COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH HIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-05
Thay đổi giấy phép2025-03-05T17:10:24
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4312
4610
4330
7490
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
7212
4311
2816
2750
2829
2824
2710
2740
3311
3312
3314
3313
3315
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900