NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồ điện dân dụng Tìm thấy 25680
EmailHitechgroup2025@gmail.com
Phone0856628586
Mã số thuế0110977599
Tên viết tắtHITECH CONS; JSC
Tên quốc tếHITECH GROUP CONSTRUCTION AND TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-05
Thay đổi giấy phép2025-03-05T17:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4530
4520
2396
7710
4312
4610
8020
2592
4330
7110
7020
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2511
2593
2731
2732
2750
3100
2391
2599
2220
2410
2733
2740
2790
2512
2392
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3830
3700
3812
3811
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailthangmayhde83@gmail.com
Phone0961020983
Mã số thuế0110977013
Tên viết tắtHDE VIET NAM ELEVATOR CO., LTD
Tên quốc tếHDE VIET NAM ELEVATOR COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH HIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-05
Thay đổi giấy phép2025-03-05T17:10:24
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4312
4610
4330
7490
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
7212
4311
2816
2750
2829
2824
2710
2740
3311
3312
3314
3313
3315
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Phone0914628148
Mã số thuế0318858713
Tên quốc tếHIGHWAY ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnQUÁCH NGUYỄN THANH PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-05
Thay đổi giấy phép2025-03-05T16:40:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4781
4730
4763
4722
4764
4312
5590
1610
5621
7820
7830
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
8010
9312
9311
9321
7810
7110
9319
7410
7020
9329
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1623
2731
2732
3511
2750
1622
3100
1621
3290
1629
2733
2740
2790
2812
8230
3512
6820
4933
5022
5012
5021
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailcongtyxdme268@gmail.com
Phone0968663638
Mã số thuế0110976690
Tên viết tắtM&E 268 CONSTRUCTION ENGINEERING CO.,LTD
Tên quốc tếM&E 268 CONSTRUCTION ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THANH MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-05
Thay đổi giấy phép2025-03-05T16:40:07
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4774
4741
4512
4791
4541
4530
7710
4312
4513
5630
4330
7490
5229
8299
6190
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2750
2640
2740
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaillethanhkien627@gmail.com
Phone0912062677
Mã số thuế1501153055
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHÍNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2025-03-04
Thay đổi giấy phép2025-03-04T19:09:48
Tên ngành nghề
4662
4663
4759
4752
4312
2592
4330
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2511
2750
1622
3100
1621
2817
2640
2599
1629
2733
2740
2790
4222
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0392839539
Mã số thuế1102086946
Người đại diệnTHÒNG CÁI SÂU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ điện dân dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-03-03
Thay đổi giấy phép2025-03-03T17:56:29
Ngành nghề
Emailkinhdoanhkcb@gmail.com
Phone0982214459
Mã số thuế0110969301
Tên viết tắtKCB VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếKCB VIETNAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC KHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-03
Thay đổi giấy phép2025-03-03T17:55:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4799
4741
4730
4753
4791
4722
5224
2396
7730
7710
4312
6312
4610
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
4390
1811
5210
4322
4321
4329
6201
4311
7310
2591
2511
2593
2731
2732
2750
3100
2420
2610
2822
2824
2513
2640
2599
1629
2410
2733
2512
2392
2394
3311
3312
3830
3812
3811
4933
5022
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Emailkendon.vietnam@gmail.com
Phone0828298002
Mã số thuế0110969157
Tên viết tắtKENDON VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếKENDON VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HÀM ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-03
Thay đổi giấy phép2025-03-03T17:54:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4759
4773
4741
4753
4791
4784
4742
4763
4764
4541
4543
4542
4610
8292
7490
8299
7020
5210
3320
7320
7310
2750
2610
3091
2930
3099
2640
2670
3092
3312
3314
3313
3319
9521
9522
9529
8230
Phone0337041646
Mã số thuế0318851940
Tên quốc tếCNT ENERGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGUYỄN HẢI VY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-28
Thay đổi giấy phép2025-02-28T10:09:37
Phone0372342096
Mã số thuế0901180686
Tên viết tắtPHAT HUY GLASS PRODUCTION AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếPHAT HUY GLASS PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG NGỌC PHA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-02-28
Thay đổi giấy phép2025-02-28T09:10:29
Tên ngành nghề
4669
4662
4620
4632
4663
4752
4774
4789
4773
4799
5629
2592
4330
4390
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2814
2511
2816
2731
2732
2750
2811
2818
3100
3520
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2599
2733
2790
2651
2630
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4222
4221
4212
4211
4223
4101
4102