NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồ điện dân dụng Tìm thấy 25680
Emails.home.factory@gmail.com
Phone0932399920
Mã số thuế0700895966
Tên viết tắtS-HOME FACTORY ., JSC
Tên quốc tếS-HOME PRODUCTION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN HUYNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy thông dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T08:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4741
4742
7710
6312
2592
6209
8299
7110
7410
5210
7120
6810
4322
4321
3320
6201
2511
2732
3511
2750
2652
2011
3290
2829
2822
2819
2620
2710
2211
2640
2599
2219
2220
2733
2740
2790
2651
2630
1391
3512
6202
6820
4933
4932
4931
4299
6311
5820
Emailynhi.huynh1992@gmail.com
Phone+84938469911
Mã số thuế1102095193
Tên viết tắtSHENG MAO VN CO., LTD
Tên quốc tếSHEN MAO VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH Ý NHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T07:39:52
Phone0702612634
Mã số thuế0801448192
Tên viết tắtMORNING PRESS PRINTING CO.,LTD
Tên quốc tếMORNING PRESS PRINTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NHỊ HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T15:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1610
1812
5630
7490
6209
8299
7110
7410
7020
1811
7120
6201
7212
5610
1623
1709
2593
3240
2750
1622
3230
1702
3100
1621
3290
2013
2640
2599
2219
1629
2220
2740
2790
8230
6202
6311
5820
Phone0906186954
Mã số thuế0318934587
Tên viết tắtREMEX TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếREMEX WIRE AND CABLE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T10:39:50
Emailnguyenduong0494@gmail.com
Phone0966300481
Mã số thuế5702183970
Tên viết tắtRGB TV EEC CO.,LTD
Tên quốc tếRGB TV ELECTRICAL DEVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN QUYẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T10:09:49
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4759
4741
4791
4784
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
2680
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2818
2610
2815
2813
2817
2819
2620
2710
2720
2640
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
Emailthanglonggroup@gmail.com
Phone09132366750922515888
Mã số thuế0111041731
Tên viết tắtTHANG LONG HI TECH.,JSC
Tên quốc tếTHANG LONG HIGH TECHNOLOGY GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM DUY HIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:40:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4759
4773
4741
4742
4543
4530
4520
7710
4312
7911
4513
4610
7990
8020
1812
7912
2592
4330
7490
8299
7410
6190
4390
1811
5210
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2511
2816
3020
2731
3511
2750
2610
2821
2819
2620
2710
2930
2720
2640
2599
2022
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Emaildeyouvietnam@gmail.com
Phone0989351883
Mã số thuế2301331721
Tên viết tắtDEYOU VIETNAMINDUSTRY CO.,LTD
Tên quốc tếDEYOU VIETNAMINDUSTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPENG, TUNSHENG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:10:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4774
4789
4773
4785
4799
4741
4761
4783
4784
4742
8292
1812
2432
2431
2592
6209
8299
7110
7020
1811
7120
3320
6201
7212
7211
2591
2680
1701
2511
1709
2593
2750
1702
2011
3290
2420
2610
2822
2620
2013
2640
2599
2220
2410
2790
2651
2630
2670
6202
Emailduclongtnhh@gmail.com
Phone0971225668
Mã số thuế0111041717
Tên quốc tếDUC LONG GENERAL METAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNDUYTUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T05:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4719
4791
4784
4543
4530
4542
4520
7729
1610
4610
2432
2431
2592
7410
4322
3320
7320
7310
2591
1623
2511
2593
2731
2732
2750
1622
1621
2710
2023
2013
2640
2599
1629
2733
2740
2790
2651
2512
3311
3312
3314
3313
3319
9522
3315
EmailLimaxvn2025@gmail.com
Phone0913289955
Mã số thuế0111042326
Tên viết tắtLIMAX VN CO.,LTD
Tên quốc tếLIMAX VN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NAM NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T18:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4753
4791
4312
4610
8292
2432
2431
2592
4330
8299
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2511
2593
2750
3100
3290
2420
2822
2599
2410
2512
3311
3312
3314
3313
9512
9521
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcontactmaxlife.68@gmail.com
Phone0786146768
Mã số thuế0111042830
Tên viết tắtMAXLIFE INVESTMENT CO .,LTD
Tên quốc tếMAXLIFE INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T16:39:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4791
4742
4751
4541
4543
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
2731
2732
2750
2610
2710
2733
2740
2790
3312
3314
3313