NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồ điện dân dụng Tìm thấy 25680
Emailphuongnamtechnical@gmail.co
Phone0867979295
Mã số thuế0601284412
Tên quốc tếPHUONG NAM TECHNICAL SERVICES AND GENERAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THU PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T08:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4761
4791
4772
7730
1610
4610
2592
4330
7490
8299
7410
4390
7120
4322
4321
3320
2750
1622
3100
2610
2620
2023
2393
2029
1629
2022
2651
3250
2100
3312
9511
3314
9512
9521
Phone0965858990
Mã số thuế3703323017
Tên viết tắtBAICHUAN TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếBAICHUAN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN KIM ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T16:40:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4773
5224
7730
2592
7490
5229
5225
5222
7110
7410
5210
7120
3320
7212
2591
2511
2816
2750
2818
3290
2822
2817
2821
2819
2710
2790
2651
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
5022
5012
Phone0855802345
Mã số thuế0111035449
Tên quốc tếVIETNAM AGRICULTURAL EQUIPMENT RESEARCH AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T20:09:44
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4663
4711
2432
2431
2592
8299
2591
2511
2750
2818
2815
2825
2826
2829
2822
2821
2819
2513
2640
2790
3314
EmailEuprenewableenergy@gmail.co
Phone02485856556
Mã số thuế0111036072
Tên viết tắtEUP RE JSC
Tên quốc tếEUP RENEWABLE ENERGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO TIÊN THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:40:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4652
4690
4772
7730
4610
0990
8299
0899
6810
4322
4321
2731
2732
3511
2750
2811
2610
2829
2013
2640
2220
2733
2740
2790
3250
Phone0984695628
Mã số thuế3002289689
Người đại diệnVÕ THỊ PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:10:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4719
4721
4741
4753
4791
4312
8130
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2750
2790
2512
3311
3312
3314
3313
3319
9521
9522
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailthaolinhhks3@gmail.com
Phone0399616345
Mã số thuế0111034798
Tên quốc tếTRUÔNG PHAT KITCHEN EQUIPMENT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO MINH TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:09:57
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4512
4742
4722
4751
4530
5224
7730
7710
4312
4513
4610
8532
7990
5510
2432
2431
2592
4330
5229
8299
7410
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2814
2511
2593
2750
2818
3100
2420
2815
2825
2826
2822
2824
2823
2821
2819
2513
2599
1629
2220
2410
2733
2740
2512
2394
3530
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9522
3315
8230
4933
4931
EmailProkeyquocte@gmail.com
Phone0943889828
Mã số thuế0318927269
Tên quốc tếPROKEYINTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ THỦY TIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:40:06
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4799
4741
4783
4784
5224
7730
7990
4330
7010
6209
5229
8299
7110
7020
4390
5210
4322
4321
4329
7212
7320
2814
2731
2732
2750
2610
2813
2824
2819
2710
2930
2720
2733
2740
2790
2630
4933
5022
5120
5012
6311
Emailphamloan178@gmail.com
Phone0983219835
Mã số thuế0601284356
Tên viết tắtS-ONE TRADING CO., LTD
Tên quốc tếS-ONE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T16:39:46
Tên ngành nghề
4649
4690
4641
4759
4771
4799
4791
4763
7721
7911
4610
7990
5510
7912
4330
5229
7110
7410
7020
5210
4322
4321
4329
1410
5610
7310
2750
3230
1520
2640
1512
4299
4102
Emailgenkavietnam@gmail.com
Phone0868745062
Mã số thuế0700895613
Tên viết tắtGENKA VIETNAM (GENKA)
Tên quốc tếGENKA VIETNAM (GENKA) COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO THỊ THU TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T15:42:15
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4652
4759
4799
4741
4791
4610
8299
4321
3320
2814
2731
2732
2750
2811
2610
2813
2620
2710
2733
2740
2790
2812
3250
3312
3314
3313
Emailxptek.vn@gmail.com
Phone0878592351
Mã số thuế0111036234
Tên viết tắtXPTEK
Tên quốc tếXPTEK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ QUANG THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T15:10:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4782
4774
4771
4741
4791
4543
4530
4542
4520
4312
1610
4513
1812
2432
2431
2592
4330
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
2680
1623
1701
2511
1709
2593
2731
2732
3240
2750
2652
2818
1702
1621
2011
3290
3520
2420
2610
2822
2817
2819
2620
2710
2023
2513
2012
2930
2720
2013
2640
2029
2599
1629
1420
2220
2410
2660
2740
2790
2651
2630
2670
2512
2021
2100
1430
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
4922
4929
4921
4931
4222
4221
4212
4223
3900