NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồ gỗ xây dựng Tìm thấy 82046
Phone02213966659
Mã số thuế0901038457
Tên viết tắtTIENXA.,JSC
Tên quốc tếTIEN XA PRODUCTION SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU VĂN VIỄN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2018-07-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:11:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4730
4724
4753
4742
4763
4764
4610
8299
1623
1622
3100
1621
2420
2391
2393
1629
2392
4940
4933
5022
4932
4931
5021
Phone0962029568
Mã số thuế5400425535
Người đại diệnHOÀNG QUỐC HOÀN
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạc Sơn - Yên Thủy
Ngày thành lập2013-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:09:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0901568779
Mã số thuế0401801663
Tên viết tắtDEVELOP DANATECH CO.,LTD
Tên quốc tếDEVELOP DANATECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VIẾT NHANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2016-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:10:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0987877256
Mã số thuế2400735789
Tên viết tắtLUU SON CO.,LTD
Tên quốc tếLUU SON FOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Đắc Hưởng
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2014-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:25:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
1610
7911
4610
7990
5510
7912
2592
10101
4330
0162
0163
0161
4390
4321
4329
5610
0131
4311
1623
1622
1621
1075
10301
1629
1080
1079
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
422
421
4299
4101
0164
Phone0125 865 0520
Mã số thuế2802404307
Người đại diệnNguyễn Đăng Thiện
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Định - Thiệu Hóa
Ngày thành lập2016-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:10:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4759
2396
7730
4312
1610
5630
2592
4330
8299
0810
4322
4321
5610
4311
2395
1622
3290
1629
2392
4933
421
4299
4101
Phone0912 736 922
Mã số thuế2600943955
Người đại diệnMẠC MẠNH ĐANG
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2015-08-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:07:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0986692336
Mã số thuế4400898177
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX-TM THUẬN DUNG
Người đại diệnLÊ THỊ DUNG
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Đông Hòa
Ngày thành lập2012-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:09:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0969 352234
Mã số thuế2901712214
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÌNH
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam I
Ngày thành lập2014-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:09:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4690
4663
4761
4312
5621
5629
7990
8110
5510
4330
7810
9329
4390
0810
0231
5210
4311
8219
1622
3100
0210
4933
4932
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106247568
Tên quốc tếVAN DUC VEGETABLES COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIỀU VĂN TÔN VƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2013-07-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:18:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1610
0162
8299
0163
0161
0311
0312
0131
0321
0322
1623
1622
03224
1621
1629
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0111
0118
0150
0164