NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồ gỗ xây dựng Tìm thấy 82046
Phone0946153999
Mã số thuế3301565538
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hương Điền
Ngày thành lập2015-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:58:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0988829555
Mã số thuế5400462921
Tên viết tắtBAMBOO HB.,JSC
Tên quốc tếHOA BINH BAMBOO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM KHÁNH HOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2015-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:15:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4663
7710
4312
4330
8299
0163
4390
0220
0231
0710
4322
4321
4311
1623
1701
1622
3100
1621
2012
1629
2392
0230
0117
0128
0129
0122
0210
4933
5022
422
421
4299
4101
Mã số thuế0107504779
Tên viết tắtHUNG LAN TS. CO., LTD
Tên quốc tếHUNG LAN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ HỒNG NGA
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2016-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:45:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01657501986
Mã số thuế2400563723
Tên viết tắtVISENPEC., JSC
Tên quốc tếVISENPEC CONSTRUCTION TRADING & INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC DU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2011-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:40:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4663
4759
4752
4541
4543
5224
4312
5621
4610
7990
5510
4330
6619
7410
5210
4322
4321
5610
4311
2395
1622
2022
4933
4931
422
421
4101
Phone01683663999
Mã số thuế2901638793
Người đại diệnNGUYỄN NAM HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2013-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:13:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0972630000
Mã số thuế2500547669
Tên viết tắtHCD IAI CO.,LTD
Tên quốc tếHCD INDUSTRIAL AND INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnTrần Phương Hải
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2015-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:13:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
4543
7730
4312
4513
4610
8532
2592
6492
5229
8299
5221
7410
3600
5210
3320
4311
2591
2814
2511
2593
1622
2822
2817
2710
2930
2640
2029
2599
1629
2220
2410
2733
3092
3311
3312
3830
3700
4933
4932
4101
Mã số thuế0312931396-005
Người đại diệnDƯƠNG LÊ CHÍ SỈ
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2020-08-12
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:15:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4312
7911
4610
7990
8292
8560
1812
2592
8559
6492
7490
6209
5229
7410
6190
1811
4322
4321
4329
6201
1410
5610
1622
1520
3290
3091
2660
3250
1512
3312
9511
3314
3313
9512
8230
6202
6311
Phone02973877868
Mã số thuế1701971682
Tên viết tắtCTY TNHH KIẾN TRÚC TÍN LÃM
Người đại diệnNGÔ XUÂN LÃM
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2014-09-11
Thay đổi giấy phép2023-07-06 10:01:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4651
4663
4759
4752
4312
1610
5629
2592
4330
7490
7110
7410
7020
7120
4322
4321
4329
4311
1622
3100
1621
2599
1629
4299
4101