NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén Tìm thấy 6760
Phone01678093826
Mã số thuế3901234030
Tên viết tắtKIMBAOLOI CO., LTD
Người đại diệnHUỲNH THỊ BÍCH VÂN
Ngành nghề chínhSản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gò Dầu - Trảng Bàng - Bến Cầu
Ngày thành lập2016-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-22 05:29:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone03513848888/3858
Mã số thuế0700732048
Tên viết tắtCÔNG TY ĐÔNG NAM Á HAMICO
Tên quốc tếHAMICO SOUTH EAST ASIA EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN MINH DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất đồ điện dân dụng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2014-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:17:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4722
7730
7710
4312
1610
8532
7990
8560
5510
851
8520
4330
8299
0240
7410
4390
0220
0231
0730
0312
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7320
5610
0321
0322
4311
7310
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
3100
2610
2815
2813
2817
2819
2620
2710
2720
2640
1629
2410
2733
2740
2790
2812
2630
3250
1080
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0230
0121
0210
4933
4931
422
421
4299
4101
Phone0912802510
Mã số thuế0106144315
Người đại diệnTrương Công Thành
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:10:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4771
4721
4741
4512
4722
4541
4543
4530
4520
7730
7710
4312
1610
5621
7911
4610
7990
8560
1812
5510
5630
7912
2592
4330
8299
7020
1811
4322
4321
4329
5610
7310
2395
2814
2750
1622
2818
3100
1392
2610
2817
2821
2620
2211
2640
2212
2410
2812
2630
2392
2394
3530
9511
3314
9522
8230
0118
6202
4933
4931
422
4299
4101
Mã số thuế0313987497
Tên viết tắtGABA CO.,LTD
Tên quốc tếGABA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG QUỐC THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-08-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:01:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
5224
2396
4312
3011
3012
2432
2431
2592
4330
7410
4390
0810
3600
5210
4322
4321
4329
3320
721
4311
2591
2395
2814
2511
2816
2593
3020
2750
2811
2818
3100
3290
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2513
2910
2930
3099
2640
2393
2599
2399
2410
2920
2740
2790
2812
2630
3250
2512
2100
2310
2392
3092
2394
3510
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
4940
4912
5022
5012
4911
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0983 362 457
Mã số thuế0310153380-001
Người đại diệnPHẠM ĐÌNH TOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2010-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:26:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4530
4520
2592
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
2829
2822
2824
2821
2819
2930
2599
2920
2512
3311
3312
3314
3315
Phone0915 348322
Mã số thuế0900988960
Người đại diệnĐÀM QUANG ÁNH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2016-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:59:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201185671
Tên quốc tếQUYNH TRANG TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TUẤN ANH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2011-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:53:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4663
2592
4329
2814
2511
2816
2731
2732
2750
2811
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2620
2710
2640
2733
2740
2812
2630
2512
Phone0422630666
Mã số thuế0102357538
Tên quốc tếPHUC AN TRADING AND DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO XUÂN DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2007-09-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:00:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4653
4632
4663
4781
7730
4312
5621
7820
7830
46101
7911
8532
7990
5510
7912
2592
4330
7490
7810
5229
6619
7020
0220
4322
4321
5610
4311
1071
2593
2818
1075
2023
1629
2410
1080
1062
3311
3312
3830
4933
422
421
4299
4101
1061
3900
3822
3821
Mã số thuế0106864842
Tên viết tắtMCS VIET NAM.,JSC
Tên quốc tếMCS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO MINH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:12:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4652
4690
4663
4752
7730
4610
2592
8299
5210
7120
3320
721
2814
2511
2816
2732
2818
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2599
2790
3311
3312
3830
3811
Mã số thuế0107428990
Tên viết tắtNAM PHU ST AND ICDI.,JSC
Tên quốc tếNAM PHU SERVICE TRADING AND INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG KIÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:39:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4759
4752
5224
7730
4312
5621
4610
5629
5630
2592
4330
8299
5221
7110
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
2395
2816
2732
2750
1622
2818
3100
2391
2399
2220
2740
2392
2394
3312
3314
4933
4932
422
421
4299
4101