NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén Tìm thấy 6760
Mã số thuế0201558838
Tên viết tắtYOI YUME VN
Tên quốc tếYOI YUME VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLương Tuấn Tú
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2014-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:17:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4520
5224
4312
5320
5621
7820
7830
8560
5510
2592
8559
4330
7810
5229
4390
4322
4321
4329
5610
4311
2814
2511
2816
2593
2811
2818
2819
4933
5022
4932
4931
5021
8121
8129
4299
4101
Phone0964990093
Mã số thuế0109582892
Tên viết tắtTM COMMERCIAL AND PRODUCTION CO., LTD
Tên quốc tếTM COMMERCIAL AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUANG THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2021-04-06
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:34:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0437533533/ 09476
Mã số thuế0106563179
Người đại diệnBÙI VĂN CHUNG
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:48:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4661
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7729
7730
7721
7710
4513
2432
2431
2592
2591
1623
2814
2816
2593
1622
2818
1621
2420
2610
2815
2813
2817
2819
2620
2640
2599
1629
2410
2022
2630
9524
9511
9522
9529
Phone097 414 6194
Mã số thuế0106473990
Tên viết tắtINTERNATIONAL ESY CO., LTD
Tên quốc tếINTERNATIONAL ESY TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND EQUIPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:12:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4641
4759
4773
4741
4543
2396
7730
7710
1812
4330
8299
7410
4390
1811
5210
4322
4321
4329
7310
2395
2814
2816
2731
2732
2750
3212
2811
2818
3100
2813
2829
2824
2710
2720
2391
2640
2393
1629
2399
1420
2022
1393
2733
2740
2790
2651
2310
9511
9512
9521
9522
4933
422
421
4299
Phone0989726935
Mã số thuế0106683645
Tên quốc tếTHANH HA INDUSTRIAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ HỒNG LOAN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:53:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4663
4730
5621
4610
5630
8299
5610
2814
2816
2731
2750
2811
2818
2815
2813
2826
2822
2824
2821
2710
2733
2740
2651
2812
8230
Phone01627683969
Mã số thuế0106488443
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHONG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:35:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4652
4663
4530
4312
1610
5621
4330
4390
4322
4321
4329
3320
5610
2395
1622
2818
3100
2710
2410
422
421
4299
4101
Phone0975728286
Mã số thuế0312344711
Tên viết tắtVINH QUANG TRADING SERVICES PRODUCTION CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếVINH QUANG TRADING SERVICES PRODUCTION CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THANH TRÚC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-21 07:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4711
4512
4761
4763
4772
4530
5224
9631
7729
7730
7721
7710
4312
1610
5621
4610
8292
8020
1812
5510
2592
4330
6492
7490
5229
0990
0910
9633
5912
7420
7410
6190
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7320
5610
4311
8219
7310
1073
2511
1040
2818
1702
1392
2821
2819
2710
2013
1420
2220
1910
1512
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8230
6820
4933
5022
5012
4931
5021
5011
8129
422
421
4299
4101
6311
Phone0916 291 408
Mã số thuế0311818133
Tên viết tắtCÔNG TY CP TM DV XNK TÂN CẢNG
Tên quốc tếTAN CANG IMPORT EXPORT TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Hữu Lộc
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2012-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:00:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4663
4741
7730
4312
4330
4322
3320
4311
2511
2731
2732
2818
2710
2512
3312
3314
422
4101
Phone0909733595
Mã số thuế0312893359
Người đại diệnHUỲNH THÀNH TÀI
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:47:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4312
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2680
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
3311
3312
3314
3313
3319
3315
422
421
4299
4101
Mã số thuế0313376297-001
Người đại diệnNGUYỄN TÀI ANH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2015-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:45:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
7730
2592
5229
5210
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
2813
2825
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2599
2740
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
4933