NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đường Tìm thấy 8283
Phone0843565965
Mã số thuế0500593397
Người đại diệnNGUYỄN VINH QUÝ
Ngành nghề chínhSản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2008-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:29:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4721
4791
4763
4722
1050
1030
1010
1020
7710
4312
6312
1610
4610
5510
6399
4330
8620
0162
6209
0990
8299
0240
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0891
0231
0710
0311
0312
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
6201
1410
5610
0131
0132
0321
0322
1623
1073
1071
1394
1399
1622
1104
3230
1072
1621
1392
1074
1075
2023
1629
1420
1393
1080
1430
1391
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
6820
4933
4931
6311
Phone0904538119
Mã số thuế0700730918
Tên viết tắtTAN VIET ĐT TM & SX CO., LTD
Tên quốc tếTAN VIET INVESTMENT TRADING SERVICES AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ ĐỨC TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2014-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:50:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Emailngoctrinhp501@gmail.com
Phone0982419852
Mã số thuế4401101475
Người đại diệnPHẠM NGỌC THẬN
Ngành nghề chínhChăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Hòa - Phú Hòa
Ngày thành lập2022-11-30
Thay đổi giấy phép2023-07-06 20:20:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4752
0144
0146
0149
0145
0141
1010
5621
5629
5510
5630
5610
1073
1071
1072
1074
1075
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
Phone0932213233
Mã số thuế2400835896
Tên viết tắtGREEN LIFE BINH AN LIMITED COMPANY
Tên quốc tếGLBACO.,LTD
Người đại diệnHOÀNG THỊ NGUYỆT
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2018-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:00:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4659
4632
4723
4711
4724
4722
1050
1030
1010
1020
7710
5621
7820
4610
8532
5629
5510
5630
5210
5610
1073
1071
1040
1072
2825
1074
1075
4933
4932
4931
Phone0915218811
Mã số thuế2300759627-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NINH
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2013-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:37:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
46332
46326
4631
4662
4661
4511
46323
4632
4663
4530
1050
1030
1010
1020
7710
4312
4513
4610
5510
4330
0810
0510
0520
5210
5610
1073
1040
1104
1072
1075
1910
1080
4933
4931
422
421
4299
Mã số thuế0107965000
Tên quốc tếTRUONG THINH CONSULTANT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Quốc Bắc
Ngành nghề chínhXử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-08-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:38:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4782
4773
4771
4719
4711
4753
4722
4772
4764
5224
2396
9631
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
4312
6312
7911
8130
7990
8110
1812
7912
4330
1313
6209
5229
5225
9639
9633
9632
7110
4390
1811
4322
4321
4329
6201
1410
5610
4311
8219
7310
1623
2395
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2391
2393
1629
2399
1420
1311
1080
1079
1062
1430
1391
1312
2392
2394
1820
9523
9524
9521
9522
9529
8230
6202
6820
8121
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
1061
6311
Phone0868 329 778
Mã số thuế1801526935
Tên viết tắtDONGGIA PHARMA CO., LTD
Tên quốc tếDONG GIA PHARMA LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ MAI
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2017-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:48:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4632
4641
4723
4782
4771
4722
4772
5224
1101
4610
5210
6810
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1102
1079
0128
6820
4933
Phone0903839147
Mã số thuế0315003050
Tên quốc tếHIEU PHONG TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Tấn Phong
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2018-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:19:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02923897860
Mã số thuế1801184819
Tên quốc tếCUONG QUOC LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUỐC CƯỜNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2011-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:52:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4773
4721
4711
4730
4722
5224
1050
1030
1010
1020
7710
4312
7911
8531
8532
8130
7990
7912
2592
4330
6492
8299
7110
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
2395
1073
1077
1071
1076
1040
3511
1072
1074
1075
1920
2022
1079
1062
2392
2394
3312
3314
0118
3512
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Mã số thuế0108683062
Tên viết tắtDT GROUP.,JSC
Tên quốc tếDT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TRUNG ĐỨC
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2019-04-04
Thay đổi giấy phép2023-07-16 07:34:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4774
4741
4772
5224
0146
1050
1030
1010
1020
7730
4610
8130
8110
1812
2431
2592
7490
0162
5229
0990
0910
5225
0240
0163
0161
6619
7110
7020
1811
0810
0891
0710
0892
0510
0520
3600
7120
3320
1410
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
0131
7310
1073
1071
1040
3511
1072
2011
2610
2825
2829
2822
2823
2821
2620
1074
3091
2023
2391
1920
2410
2022
1910
2630
2021
1062
2392
3092
2394
9511
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0118
0150
4933
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4291
4223
4101
4102
1061
3900
3822
3821