NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đường Tìm thấy 8283
Phone0906292799
Mã số thuế2902101426
Người đại diệnNGUYỄN ANH SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2021-05-10
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:18:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4759
4723
4774
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4784
4722
5224
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
8292
5630
8299
5210
7320
5610
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
8230
4933
4912
1061
Phone0915550666
Mã số thuế1402156513
Tên viết tắtCTY TNHH SX TM THỰC PHẨM GIA BẢO
Tên quốc tếGIA BAO PRODUCING TRADING FOOD LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ PHƯỚC LỢI
Ngành nghề chínhSản xuất đường
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 2
Ngày thành lập2021-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:23:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4620
4511
4632
4723
4721
4722
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
4610
7490
8299
5210
6810
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
3530
3830
4933
5022
1061
Phone02693824011
Mã số thuế5900438613-037
Người đại diệnPHẠM THỊ PHƯƠNG HOA
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2017-02-09
Thay đổi giấy phép2025-11-01T10:21:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
4330
0162
0240
0163
0161
1811
3600
5210
4321
4329
3320
1410
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
3511
1104
1072
1702
1520
3290
1074
1075
2393
1629
1393
1080
1079
1062
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3512
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4102
1061
3822
3821
Phone0987373699
Mã số thuế1201457912
Người đại diệnTRẦN THỊ TUYẾT MAI
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cái Bè
Ngày thành lập2013-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 01:48:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983448131
Mã số thuế0309749771-003
Tên viết tắtCÔNG TY BẢO MINH CHÂU- CN CẦN THƠ
Người đại diệnVĂN THIÊN TƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động thú y
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2021-03-02
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:57:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4620
4652
4632
4663
4773
4772
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7710
4610
8292
8559
7490
0161
7500
0810
0220
6810
0321
0322
1073
1071
1072
3290
2620
1074
1075
2023
2012
1080
0119
0129
0210
Phone02693852452
Mã số thuế5900438613-002
Người đại diệnHUỲNH THỊ THU HUYỀN
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2016-08-09
Thay đổi giấy phép2025-11-01T10:21:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
4330
0162
0240
0163
0161
1811
3600
5210
4321
4329
3320
1410
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
3511
1104
1072
1702
1520
3290
1074
1075
2393
1629
1393
1080
1079
1062
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3512
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4102
1061
3822
3821
Phone0904762629
Mã số thuế0202103093
Tên viết tắtT&T FURNITURE SERVICES TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếT&T FURNITURE SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ THU THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2021-05-08
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:32:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4753
4772
4541
4530
5224
2396
1010
1020
7730
7710
5320
5590
4610
8560
5510
8512
8511
9620
4330
7810
5229
8299
5225
7110
6920
7020
4390
5210
4322
4329
3320
7320
7310
1622
1072
3100
3290
1074
1075
1062
3312
3314
3319
8230
6820
4933
5012
4932
4931
4299
4101
4102
Mã số thuế0315515267
Tên viết tắtVIETNIPA
Tên quốc tếVIET NAM NIPA DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN MINH TIẾN
Ngành nghề chínhSản xuất đường
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cần Giờ
Ngày thành lập2019-02-20
Thay đổi giấy phép2023-07-16 13:27:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02053880209
Mã số thuế4900266031-014
Tên viết tắtBƯU ĐIỆN KHU VỰC VĂN LÃNG
Người đại diệnHOÀNG THỊ NGA
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2021-01-21
Thay đổi giấy phép2025-10-31T14:29:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
4330
0162
0240
0163
0161
1811
3600
5210
4321
4329
3320
1410
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
3511
1104
1072
1702
1520
3290
1074
1075
2393
1629
1393
1080
1079
1062
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3512
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4102
1061
3822
3821
Phone0975909088
Mã số thuế0108401060
Tên viết tắtAN PHU EQUIPFOOD CO., LTD
Tên quốc tếAN PHU OFFICE EQUIPMENT AND FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ QUANG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2018-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:28:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4721
4741
4722
1050
1030
1010
1313
8299
4322
3320
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1311
1062
1312
3312
3314
9522
0117
0118
1061