NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đường Tìm thấy 8283
Phone0917654286
Mã số thuế1702227067
Tên quốc tếCHACO SERVICES AND TRADING INVESTMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THẮNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2021-04-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:09:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
1050
1030
1010
1020
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
8299
5210
5610
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1062
8230
4933
Mã số thuế0500468621
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THI
Ngành nghề chínhSản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2005-06-03
Thay đổi giấy phép2023-07-09 19:29:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0935061779
Mã số thuế6101279824
Tên viết tắtMUAGIUP., JSC
Tên quốc tếMUAGIUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU KHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2021-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-16 16:33:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4724
4742
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
4610
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
3511
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0918 772 448
Mã số thuế5801216271
Người đại diệnPHẠM THỊ LAN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đạ Huoai - Đạ Tểh - Cát Tiên
Ngày thành lập2013-12-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:35:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0782320468
Mã số thuế0109719716
Tên viết tắtKHAI MINH ECO CO.,LTD
Tên quốc tếKHAI MINH ECO COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG TRUNG THÀNH HOÀNG THỊ THỦY TIÊN
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-07-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:47:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4723
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
1030
4610
6622
8299
6810
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
1079
1062
8230
0113
0111
0112
0118
6820
1061
Phone0967430333
Mã số thuế1101499186
Tên viết tắtCLÉVIE CO ., LTD
Tên quốc tếCLÉVIE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐinh Thị Bích Châu
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2012-03-06
Thay đổi giấy phép2023-07-01 04:35:35
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4641
4723
4771
4722
4772
4751
1030
1010
1020
7730
1610
7911
4610
8292
5510
7912
6209
5229
7020
5210
6810
3320
1410
0321
0322
7310
1073
1071
1072
1702
3290
1074
1075
2023
1079
2100
1062
8230
0118
4933
Phone072215049
Mã số thuế1100674131
Người đại diệnĐOÀN ANH QUÂN
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2008-03-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:33:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0934088889
Mã số thuế0601060028
Tên viết tắtVT NAM DINH CO.,LTD
Tên quốc tếVAN TUAN NAM DINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN LINH
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực ý Yên - Vụ Bản
Ngày thành lập2015-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:33:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4711
4742
4722
4541
0149
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1101
1610
4610
8531
8532
7990
1812
5510
7912
2431
2592
851
8520
4330
8299
7110
7410
1811
0810
0220
0620
0231
0722
0710
0510
0520
4321
3320
7320
5610
0131
7310
2395
1103
1073
1071
1040
1622
1104
1072
3100
1621
2420
2829
1074
1102
2391
1629
2220
2410
2022
1080
1062
2392
2394
3312
3830
8230
0210
0150
6820
4933
4932
4299
4101
1061
Phone02383 844 666
Mã số thuế2901926833
Tên viết tắtCÔNG TY HQC
Tên quốc tếHQC NGHE AN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN MẠNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2018-02-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:47:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4773
4719
4721
4711
4730
4512
4761
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7710
4312
5590
1610
7911
4513
4610
8541
8531
8542
8532
5629
8130
7990
8211
1812
5510
5630
7912
2592
8559
851
8551
8520
8552
9312
9311
9321
7810
0162
0240
0163
0161
9319
9329
1811
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0312
0892
5210
4322
4321
4329
5610
0322
4311
7310
2591
0170
1623
1073
1071
2593
1040
1622
1072
1621
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0230
8230
0210
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4299
1061
0164
Phone0383521146
Mã số thuế2901437448
Tên viết tắtHODACOM
Tên quốc tếHOANG DANG PROCESSING FOODSTUFF LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2011-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-30 14:00:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4719
4711
1050
1030
1010
1020
4312
8541
8531
8542
8532
5510
8559
851
8551
8520
8552
4330
6209
4390
4322
4321
4329
6201
5610
4311
1040
1072
1080
6202
4933
4299
4101