NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đường Tìm thấy 8283
Phone0979004967
Mã số thuế0314836388
Tên viết tắtVNFRUIT CO.,LTD
Tên quốc tếVNFRUIT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2018-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:51:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0903821283
Mã số thuế0314284546
Người đại diệnLÊ THỊ NGỌC HÂN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:50:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4723
4789
4773
4799
4719
4711
4741
4791
4742
1050
1030
1010
1020
7740
7710
5621
7911
4610
5629
8292
8560
5630
6209
0163
6110
6120
1811
0311
0312
4322
4321
6201
721
7320
0321
0322
8219
7310
1073
1071
1040
1104
1072
03224
3290
2620
1074
1075
2029
1080
1079
2100
1062
9511
3313
9512
8230
6202
1061
Mã số thuế0311056051
Người đại diệnHỒ THANH XUÂN
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2011-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:16:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4511
4634
4632
4641
4530
1050
1030
1010
1020
1610
5621
4610
5629
4390
0810
0220
0231
0311
0312
1073
1071
1040
1072
3100
1074
1075
1080
1079
1062
0125
0129
0112
0210
0150
4933
1061
Phone0907527568
Mã số thuế0316739823
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM XNK AQUAS VIỆT NAM
Tên quốc tếAQUAS VIETNAM PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTỐNG HỮU CÔNG
Ngành nghề chínhSản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-03-09
Thay đổi giấy phép2023-07-12 05:18:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4723
4721
4722
1050
1030
1010
1020
4610
1410
1073
1071
1040
1072
3290
1074
1075
2023
2220
1512
Phone0936041182
Mã số thuế0316649168
Tên viết tắtHPSG REAL ESTATE
Tên quốc tếHOA PHAT SAI GON REAL ESTATE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU QUÂN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2020-12-21
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:28:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4541
5224
0146
0145
0141
1010
7730
7710
4312
8130
7990
8211
8110
5510
5630
2432
2431
2592
4330
8010
9311
0162
5229
8299
0161
6619
7110
7020
4390
0810
0620
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
1701
2511
3511
2750
1072
3100
1621
3290
2420
2824
2012
2393
2220
2410
1910
1080
2392
2394
3830
3700
0126
0125
0117
0129
0122
0114
0112
0150
3512
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế0315148257
Tên viết tắtNASA FAS CO.,LTD
Tên quốc tếNASA SAFE FOOD AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG KHANH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2018-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:44:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4723
4782
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
1101
5621
4610
5629
0162
0163
0161
0311
0312
5610
0131
0321
0170
1103
1073
1071
1104
1072
03224
1074
1075
1102
1200
1080
1079
1062
3530
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Mã số thuế0310602815
Tên viết tắtBUGAS CO., LTD
Tên quốc tếBUGAS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HUỆ
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2011-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-30 07:50:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4663
4610
8532
6619
9000
7410
7020
0810
0891
0722
0730
0710
0721
3320
1073
1071
1104
1072
3100
2011
3290
3520
1074
1075
2012
1629
3312
0117
0210
0150
6820
4940
4933
5022
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0918447002
Mã số thuế0314712174
Tên viết tắtTRAN GIA VIEN CO.,LTD
Tên quốc tếTRAN GIA VIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnBùi Thanh Liên
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2017-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:01:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4773
4771
4719
4711
4753
4772
4751
9631
1050
1030
1010
1020
4610
9610
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1080
1079
1062
1061
Phone083991 8345
Mã số thuế0305745261
Tên quốc tếVIETNAMESE AMERICAN LINK COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THẾ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2008-05-19
Thay đổi giấy phép2023-07-01 22:21:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4661
4620
4632
4721
4711
4730
4722
1050
1030
1010
1020
8292
8299
0610
0620
6810
0321
1071
1040
1104
1072
2011
3290
3520
1074
1075
2029
1080
1079
2100
1062
3812
6820
4933
1061
Phone0975754148
Mã số thuế0107830518
Tên quốc tếSUE'N COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÁT NHƯ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Định Quán - Tân Phú
Ngày thành lập2017-05-05
Thay đổi giấy phép2023-05-30 10:44:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4632
4723
4721
4711
4781
4724
4722
1050
1030
1010
1020
5629
8560
5630
8299
7120
7213
5610
1071
1040
1072
1074
1075
2023
1079
1062
1061