NGÀNH NGHỀ: Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Tìm thấy 62939
Phone0583838471
Mã số thuế4201637685
Người đại diệnHỒ NGỌC QUỐC ĐĂNG
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2015-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:19:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0976 654 888
Mã số thuế4601443892
Người đại diệnPHẠM HỒNG QUÂN
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2017-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:16:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0902626191
Mã số thuế3603589140
Tên viết tắtLAN ANH WOOD CO.,LTD
Tên quốc tếLAN ANH WOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN VĂN KHẢI
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2018-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:05:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02253913071
Mã số thuế0201800126
Tên viết tắtDONG DUONG MANUFACTURER STRAPS AND BAG
Tên quốc tếDONG DUONG MANUFACTURER STRAPS AND PE BAG COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG NGỌC TIẾN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2017-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:22:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4661
4620
4632
4641
4663
4771
4751
4530
0144
0146
0145
0142
0141
1020
1812
2592
5229
8299
1811
0311
0312
0321
0322
1623
1701
1324
1622
1702
1520
1621
3290
2013
2211
2212
2220
2030
1393
1391
1512
1820
3830
4933
Phone02413827909
Mã số thuế2300346161
Tên viết tắtNam Sao Packing Co ., Ltd
Tên quốc tếNAM SAO PACKING Company Limited
Người đại diệnNGUYỄN QUANG NGỌC
Ngành nghề chínhSản xuất bao bì bằng gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2008-09-19
Thay đổi giấy phép2023-07-01 16:44:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02806 520 999 - 0971
Mã số thuế4601330666
Tên viết tắtHOANG DUONG TN CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG DUONG PRODUCTION AND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI HOÀNG DƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ
Ngày thành lập2017-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:14:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0912134822
Mã số thuế2802543893
Người đại diệnMAI DANH NHIÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2018-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:36:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0936111918
Mã số thuế0108053222
Tên quốc tếPHUOC LONG PRODUCTION AND TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ MÙI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2017-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:46:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4632
4641
4663
4752
4719
4721
4711
4753
4722
1050
1030
1010
1020
4312
5621
4610
5510
4330
8299
9633
7110
9329
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
2395
2511
1040
1622
1621
2029
1629
1080
1062
2392
8230
4933
422
421
4299
4101
1061
Phone0321 985544
Mã số thuế0100365371-006
Người đại diệnĐINH QUANG THUẦN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2001-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:17:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4773
4541
4543
4530
4520
5224
7730
1610
4513
4610
2432
2431
2592
5229
0990
0910
6619
7110
7020
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2750
1622
3100
1621
2420
2813
2824
2710
2599
1629
2410
1910
2790
2512
2394
3312
3314
3313
3319
3830
3811
6820
4933
5022
5012
4932
4931