NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Tìm thấy 9479
Emailngoduyhien239@gmail.com
Phone0912116738
Mã số thuế0110912369
Tên viết tắtA CHAU H3T ELEVATIOR CO.,LTD
Tên quốc tếA CHAU H3T ELEVATIOR COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ DUY HIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T16:42:24
Emailxengineering.vn@gmail.com
Phone0346950909
Mã số thuế0110904946
Tên viết tắtX ENGINEERING .,JSC
Tên quốc tếX ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ KIM KHÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T18:10:25
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
7730
7710
4610
8559
4330
7490
8299
7110
4390
4322
4321
4329
3320
2816
2732
2824
2819
2710
2733
2790
2651
3312
3314
3313
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailxaydung@hoaphat.com.vn
Phone02439763890
Mã số thuế4401114587
Tên viết tắtHOAPHAT PHU YEN STEEL., JSC
Tên quốc tếHOA PHAT PHU YEN STEEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ ĐỨC THỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T08:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4541
5224
0146
0145
0141
1010
7730
7710
4312
8130
7990
8211
8110
5510
5630
2432
2431
2592
4330
9311
0162
5229
0161
6619
7110
7020
4390
0810
0620
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
1701
2511
3511
2750
1072
3100
1621
3290
2420
2824
2012
2393
2220
2410
1910
1080
2392
2394
3830
3700
0126
0125
0117
0129
0122
0114
0112
0150
3512
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailcncthiennam2024@gmail.com
Phone0908329384
Mã số thuế0318777486
Tên viết tắtCNC THIEN NAM
Tên quốc tếCNC THIEN NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ MỸ LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T14:40:41
Emailschumacher.hanoi@gmail.com
Phone0989981898
Mã số thuế0110904583
Tên quốc tếSCHUMACHER HA NOI ELEVATOR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T18:10:14
Tên ngành nghề
4662
4659
4652
4663
4752
4741
5224
7730
4312
7820
4330
8299
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
3290
2824
2710
3312
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0396236844
Mã số thuế0318791787
Tên viết tắtCÔNG TY CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG HTQ
Người đại diệnNGUYỄN THANH HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-26
Thay đổi giấy phép2024-12-26T21:39:48
Emailinfo@hungnhongroup.com.vn
Phone02835358933
Mã số thuế3901353535
Tên viết tắtDHN HOI AN
Tên quốc tếDHN HOI AN HIGH TECH AGRICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÀU ÁNH CHÂU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T16:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4511
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4781
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4513
4610
4330
1313
7010
0162
0240
0163
0161
7500
4390
0220
0311
0312
6810
4322
4329
0131
0132
0321
0322
2591
1077
1076
1040
2750
1622
1621
2825
2829
2824
2821
2819
2710
1075
2012
2013
2211
2029
1629
2220
2740
1080
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Emaillephucsinh8899@gmail.com
Phone0983558226
Mã số thuế0110911100
Tên viết tắtVIET NHAT SX & TM BUSINESS CO., LTD
Tên quốc tếVIET NHAT SX & TM BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ PHÚC SINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T22:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
7730
1610
4610
2432
2431
2592
8299
7110
3320
2591
2511
2816
2593
1622
3290
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2599
1629
2733
3311
9523
9524
3312
3314
3313
3319
9521
9522
Phone0329428888
Mã số thuế2601112738
Tên viết tắtPHUC AN KHANG PHU THO TRADING.,JSC
Tên quốc tếPHUC AN KHANG PHU THO TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ NGỌC KHẢ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T16:10:39
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4690
4663
4759
4773
4751
4541
4543
4542
5224
7730
7710
4312
4610
2592
4330
8299
4390
5210
4322
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2593
2818
2822
2824
2823
2821
2599
2399
2410
2512
3311
3312
3319
3315
4933
4222
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0927233366
Mã số thuế0601275418
Tên viết tắtNHAT TRUÔNG BUSINESS SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT TRUÔNG BUSINESS SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T20:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4632
4690
4663
5224
7730
7710
4312
7820
4610
5510
3011
3012
2592
4330
8299
7110
4390
0810
0722
0710
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2511
2750
1622
1621
2829
2824
2821
2220
2790
3315
3830
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102