NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy luyện kim Tìm thấy 4328
EmailAnthanhphat2409@gmail.com
Phone0976050058
Mã số thuế0110858016
Tên viết tắtAN THÀNH PHÁT
Tên quốc tếAN THANH PHAT SPECIAL STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnDOÃN HỮU HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-11 15:41:30
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4663
4752
5224
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
0810
0722
0710
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2593
1622
1621
2420
2829
2822
2824
2823
2819
2599
2410
3312
9522
4933
4912
4932
4931
4911
4101
4102
Emailmanhnt.idr@gmail.com
Phone0971522868
Mã số thuế2301306161
Tên viết tắtIDR TECH
Tên quốc tếIDR TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TÀI MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-10-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-11 13:40:01
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4759
4741
3320
2680
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2652
2818
3290
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2640
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Emailmopinhuicompany@gmail.com
Phone0372824918
Mã số thuế2301306066
Người đại diệnYANG, QIANJIN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-10-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-10 16:10:35
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4791
2432
2431
2592
8299
7410
2591
2822
2823
2599
2220
2410
3311
3312
Emailbmeland.bn@gmail.com
Phone0982135296
Mã số thuế2301307422
Tên viết tắtBME LAND JSC
Tên quốc tếBME LAND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 15:39:25
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4752
5224
7730
7710
4312
1610
7820
8110
2592
4330
6491
7490
6209
5229
8299
6499
6619
7110
4390
0810
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2591
1623
2814
2511
2816
2593
2750
1622
2811
2818
3100
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2513
2930
2599
1629
2399
2220
2733
2740
2790
2651
2812
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
6202
6820
4933
4932
4931
8129
4293
4221
4299
4101
4102
3822
3821
Phone0961784286
Mã số thuế2601110667
Tên quốc tếHAI DANG MECHANICAL AND GENERAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN THU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-10-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-09 22:09:56
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4663
4752
5224
7730
4312
4610
2592
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2593
3211
2818
3290
2822
2823
2817
2819
2599
3311
3312
3314
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailketoanda2811@gmail.com
Phone0917367060
Mã số thuế2902199443
Tên viết tắtFIRAVAN. CO., LTD
Tên quốc tếFIRAVAN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 14:39:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4742
4530
5224
7730
7710
8130
7990
5510
2592
4330
5229
8299
5225
5221
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2814
2511
2816
2731
2732
2750
2811
2011
2610
2829
2822
2823
2817
2819
2710
2012
2930
2640
2599
2220
2733
2740
2812
2512
3311
3312
9511
3314
3319
9521
3700
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4212
3821
EmailHungnk25490@gmail.com
Phone0986945333
Mã số thuế0110836728
Tên quốc tếAMA AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KIỀU HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 14:10:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
4610
1812
2432
2431
2592
4330
6209
8299
7410
1811
6810
4322
4321
3320
6201
7320
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2750
3212
3211
2811
2818
3290
2420
2610
2815
2813
2822
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2640
2599
2220
2410
2733
2740
2651
2812
2630
2670
2512
3311
3312
9511
3314
3313
9512
3315
3830
6202
4933
5022
4212
4211
4101
4102
Emaillyhung887839@gmail.com
Phone0762150882
Mã số thuế0318669730
Người đại diệnDƯƠNG KIÊU DIỄM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 10:09:57
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4773
4781
4761
4753
4791
4722
5224
1020
7730
7710
4312
1610
5621
7830
4610
5629
8110
5510
2592
4330
5914
7810
5229
5221
0161
5920
5912
7110
5913
5911
7410
1811
0899
0810
0220
5210
7120
6810
4321
3320
1410
7320
5610
7310
1623
2395
1399
1709
2816
1622
1702
3100
1621
3290
2822
2823
2817
2821
2819
2599
1629
2220
2410
1311
2030
1430
1391
3312
3314
3313
3319
3315
0118
6820
4933
4912
5022
5012
5021
8121
4229
4212
4299
4101
4102
Emaildat.fujivn@gmail.com
Phone0932555686
Mã số thuế0110836206
Tên viết tắtFUJI VIỆT NAM E&C
Người đại diệnHOÀNG TUẤN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 08:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4312
8020
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
2750
2822
2824
2823
2640
2599
2410
2790
2512
3314
3319
6820
4933
4299
4102
Emailceodh111@gmail.com
Phone02432078079
Mã số thuế0110835971
Tên quốc tếDH VN VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 08:09:46
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
7911
4610
7990
7912
2432
2431
2592
4330
0162
5229
8299
5225
0163
0161
7110
7410
6190
5210
6810
3320
0131
0132
4311
2591
2511
2593
3511
2420
2610
2813
2829
2822
2823
2821
2819
2620
2640
2599
2410
2630
2512
3311
3312
9511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
3512
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4223
4101
4102
0164