NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy luyện kim Tìm thấy 4328
Phone0967561393
Mã số thuế0901168625
Tên quốc tếTRUÔNG AN PRODUCTION MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN KHUÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-09-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-07 10:39:50
Tên ngành nghề
4662
4659
5224
7730
2592
5210
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2593
2811
2813
2822
2823
2513
2599
2512
3311
3312
3314
3319
4933
Emailthienhoangminh2024@gmail.co
Phone0983868585
Mã số thuế0110838355
Tên viết tắtTHIEN HOANG MINH JSC
Tên quốc tếTHIEN HOANG MINH MANUEACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐỨC NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-18 10:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4663
4761
4543
4530
2592
8299
9810
5210
6810
2814
1709
2816
2593
2750
2811
2818
3290
2813
2829
2822
2824
2823
2817
2819
2710
2640
2599
2733
2740
2790
6820
4933
Phone0367409218
Mã số thuế3603980675
Người đại diệnNGÔ THỊ HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-09-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-05 08:39:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4690
4663
4759
4773
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
1610
4513
4610
2432
2431
2592
4330
5225
5221
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
1701
2511
1709
2816
2593
3511
3212
1622
3211
1702
3100
1621
3290
3520
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2513
2910
2930
3099
2599
1629
2410
2920
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3512
4940
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02526267979
Mã số thuế3401256614
Người đại diệnNGUYỄNNGỌCCHẦU - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 15:09:50
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4752
7730
2432
2431
0990
0899
0810
0722
0730
0710
0892
7120
3320
7212
7214
7211
2011
3290
2813
2829
2822
2824
2823
2599
2399
2410
3312
3319
Emailketoanda2811@gmail.com
Phone0917367060
Mã số thuế2902199443
Tên viết tắtFIRAVAN. CO., LTD
Tên quốc tếFIRAVAN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 14:39:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4742
4530
5224
7730
7710
8130
7990
5510
2592
4330
5229
8299
5225
5221
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2814
2511
2816
2731
2732
2750
2811
2011
2610
2829
2822
2823
2817
2819
2710
2012
2930
2640
2599
2220
2733
2740
2812
2512
3311
3312
9511
3314
3319
9521
3700
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4212
3821
EmailHungnk25490@gmail.com
Phone0986945333
Mã số thuế0110836728
Tên quốc tếAMA AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KIỀU HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 14:10:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
4610
1812
2432
2431
2592
4330
6209
8299
7410
1811
6810
4322
4321
3320
6201
7320
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2750
3212
3211
2811
2818
3290
2420
2610
2815
2813
2822
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2640
2599
2220
2410
2733
2740
2651
2812
2630
2670
2512
3311
3312
9511
3314
3313
9512
3315
3830
6202
4933
5022
4212
4211
4101
4102
Emaillyhung887839@gmail.com
Phone0762150882
Mã số thuế0318669730
Người đại diệnDƯƠNG KIÊU DIỄM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 10:09:57
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4773
4781
4761
4753
4791
4722
5224
1020
7730
7710
4312
1610
5621
7830
4610
5629
8110
5510
2592
4330
5914
7810
5229
5221
0161
5920
5912
7110
5913
5911
7410
1811
0899
0810
0220
5210
7120
6810
4321
3320
1410
7320
5610
7310
1623
2395
1399
1709
2816
1622
1702
3100
1621
3290
2822
2823
2817
2821
2819
2599
1629
2220
2410
1311
2030
1430
1391
3312
3314
3313
3319
3315
0118
6820
4933
4912
5022
5012
5021
8121
4229
4212
4299
4101
4102
Emaildat.fujivn@gmail.com
Phone0932555686
Mã số thuế0110836206
Tên viết tắtFUJI VIỆT NAM E&C
Người đại diệnHOÀNG TUẤN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 08:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4312
8020
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
2750
2822
2824
2823
2640
2599
2410
2790
2512
3314
3319
6820
4933
4299
4102
Emailceodh111@gmail.com
Phone02432078079
Mã số thuế0110835971
Tên quốc tếDH VN VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 08:09:46
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
7911
4610
7990
7912
2432
2431
2592
4330
0162
5229
8299
5225
0163
0161
7110
7410
6190
5210
6810
3320
0131
0132
4311
2591
2511
2593
3511
2420
2610
2813
2829
2822
2823
2821
2819
2620
2640
2599
2410
2630
2512
3311
3312
9511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
3512
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4223
4101
4102
0164
Phone0974163098
Mã số thuế5200944420
Người đại diệnĐỖ VĂN THÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-09-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-11 21:09:42
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
7730
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2593
2825
2826
2822
2824
2823
2821
2819
2710
2599
3311
3312
3314
3313
3319