NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm chịu lửa Tìm thấy 14502
Phone0985223541
Mã số thuế3703172110
Tên quốc tếHOANG GIANG IRON STEEL TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ VŨ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2023-11-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:51:26
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4781
4753
4791
2396
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2420
2391
2599
1629
2410
2512
2392
2394
9524
9521
9522
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0984012333
Mã số thuế2902176439
Tên quốc tếNHAT KHANG CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HẬU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2023-10-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:37:16
Tên ngành nghề
4659
4663
4759
4752
2396
7730
4312
5510
4330
4390
0810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2391
2393
2599
2399
2410
2512
2392
2394
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailcongtycophanact.na@gmail.co
Phone0969267688
Mã số thuế2902179609
Tên viết tắtACT NA JSC
Tên quốc tếACT NA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình chế biến, chế tạo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2023-11-27
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:32:59
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
5224
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2391
2393
2399
2220
2310
2392
2394
3312
3700
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0922921991
Mã số thuế2301263246
Tên quốc tếJUN YONG VIETNAM CNC TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÀNH THỊ THẢO VẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-10-27
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:23:53
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4690
4723
4719
4721
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
2396
9631
7710
1610
4513
8292
1812
9610
6399
2431
2592
9620
1313
9321
7010
8220
9639
9633
9700
7420
9820
9810
9319
9101
7222
7213
2591
1623
2395
1103
1701
2511
1071
1394
1399
1709
2593
1622
1104
1702
1520
1621
1392
2610
2620
1074
1075
2513
2013
2211
2391
2640
2393
2599
2219
1629
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2651
2630
2512
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
9523
9524
9512
9521
9522
9529
1511
8230
Phone0987581787
Mã số thuế2803084836
Người đại diệnLÊ ĐINH PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2023-10-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:18:10
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4690
4663
4759
4752
1313
1410
1394
1399
1702
1520
1392
2819
2391
2393
2220
1311
1393
2790
1430
1391
1312
1512
2392
2394
Phone0984435665
Mã số thuế0110485597
Tên quốc tếDUY PHAT SERVICES AND TECHNICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ ÚT THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-09-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4721
4781
4753
4791
4784
4722
4751
4312
1610
7820
4610
4330
8299
7110
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
4311
1623
2395
1622
3100
1621
2391
2393
1629
2410
2022
2392
2394
9524
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0978113398
Mã số thuế0110492347
Tên viết tắtLVL VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếLVL VIETNAM CONSTRUCTION AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VIỆT LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-09-29
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4719
4721
4730
4753
4791
4742
4722
4751
5224
4312
4610
8130
8211
8110
1812
4330
5229
5225
5221
5222
7110
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2391
2393
2392
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0989631965
Mã số thuế0110478247
Tên viết tắtPHU CUONG MINERAL EXPLOITATION
Tên quốc tếPHU CUONG MINERAL EXPLOITATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Ngày thành lập2023-09-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Emailphongcamkhe@gmail.com
Phone0971616222
Mã số thuế2601096740
Tên viết tắtHỒNG PHONG INDUSTRIAL AND TRADING CO,.LTD
Tên quốc tếHONG PHONG INDUSTRIAL AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Ngày thành lập2023-09-18
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4659
4690
4663
4759
4752
5224
7710
4312
7911
8130
7990
4330
5229
0990
8299
5225
5221
5222
7110
4390
0899
0810
0510
5210
4322
4321
4329
4311
2391
2393
2392
3830
3700
3812
3811
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Emailnguyenlam.company8@gmail.c
Phone0983933905
Mã số thuế0110472157
Tên viết tắtNGUYEN LAM GATS CO., LTD
Tên quốc tếNGUYEN LAM GENERAL AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG QUANG LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4721
4711
4730
4722
1030
1010
1020
4610
1313
8299
0899
0892
0510
0520
3600
5210
6810
3320
2395
2011
2829
2822
2824
2823
2391
1311
1391
1312
2392
2394
3700
3811
6820
4933
4932