NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm chịu lửa Tìm thấy 14502
Phone0968010381
Mã số thuế1001254633
Tên viết tắtTHANG LONG INVESTCO
Tên quốc tếTHANG LONG CONSTRUCTION SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Ngày thành lập2022-10-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:37:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4641
4663
4752
4771
4753
4722
2396
1010
1020
7730
7710
4312
1610
4610
8130
8211
2432
2431
2592
4330
0990
0910
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0220
0891
0893
0722
0730
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
3320
1410
0321
0322
4311
2591
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2420
2391
2393
2599
1629
2399
2410
2512
2392
2394
9524
9522
3830
3700
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0585391207
Mã số thuế4601597638
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Ngày thành lập2022-10-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4711
4741
4753
4530
4542
5224
7729
7730
5590
1610
5621
7820
5510
5630
9620
4330
5229
8299
1811
0810
0220
0231
5210
4322
4329
5610
4311
8219
7310
1623
1622
3100
1621
3290
2391
1629
8230
0210
4933
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0988557142
Mã số thuế0110088286
Tên quốc tếTIGI DESIGN, CONSTRUCTION AND INTERIOR COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG ĐÌNH TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Ngày thành lập2022-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4753
4791
4784
4312
1610
4610
8020
4330
8299
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
4311
1623
2395
1622
3100
1621
2391
2393
1629
2410
2022
2392
2394
9524
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0812000624
Mã số thuế0110164642
Tên viết tắtKTQ VIET NAM MANUFACTURING AND TRADING CO., LTD
Tên quốc tếKTQ VIET NAM MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Ngày thành lập2022-10-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
1050
1030
1010
1020
2592
2591
1073
1077
1071
1076
2593
1040
2731
2732
2750
1072
1074
1075
2391
2393
2220
2733
2740
1080
1079
1062
2392
2394
1061
Phone0914776292
Mã số thuế3901330425
Người đại diệnHUỲNH TẤN HẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Ngày thành lập2022-09-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:26:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Ngành nghề
Emailnhathepascvina@gmail.com
Phone0342747605
Mã số thuế0110151795
Tên viết tắtASC VINA STEEL BUILDING., JSC
Tên quốc tếASC VINA STEEL BUILDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ CAO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-10-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:25:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4652
4663
4730
7730
4312
1610
4610
1812
3011
2592
8299
7110
9329
1811
0810
0722
0710
5210
4329
3320
5610
4311
7310
2395
1701
2511
2816
1621
2824
2821
2391
2410
2392
3312
3315
0210
4933
5022
4932
5021
4293
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Emailtcp268@gmail.com
Phone0918270978
Mã số thuế0317516629
Tên viết tắtCTY TNHH NÔNG NGHIỆP ĐÔNG VƯƠNG
Tên quốc tếDONG VUONG AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẤT CHÍ PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Ngày thành lập2022-10-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:20:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4690
0146
0149
7990
5510
7912
0162
0990
0240
0163
0161
7020
9329
0899
0810
5210
5610
3290
2391
1629
1079
2100
2392
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
Phone0912894313
Mã số thuế0601237363
Tên viết tắtHUONG NGAT SST CO .,LTD
Tên quốc tếHUONG NGAT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI NGỌC HƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:15:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4771
4763
5224
7730
7710
4312
1610
4610
8130
2592
4330
9311
8299
6619
9319
7410
7020
9329
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
1623
2395
1622
3100
1621
2391
0119
0118
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0972684333
Mã số thuế0110142896
Tên quốc tếVINA METAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ DUY BẮC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-10-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4752
1610
4610
2432
2431
2592
8299
2591
1623
1701
2593
1622
1702
3100
1621
2420
2013
2391
2393
2599
2220
2410
1910
2392
4933
4932
Phone0908104102
Mã số thuế0317491237
Người đại diệnLÊ QUANG CẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-09-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4663
4512
4541
4312
7830
4513
5510
4330
8010
6492
7110
7410
4390
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2391
2393
2392
2394
6820
8121
8129
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101