NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Emailquocthinhbp2707@gmail.com
Phone0911394989
Mã số thuế3801309483
Người đại diệnVŨ THỊ TUYÊT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T08:10:20
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4651
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4752
4520
5224
1030
7730
7710
4312
1101
1610
5510
5630
4330
5225
7110
4390
0810
0220
5210
6810
4322
4321
5610
4311
2395
1622
3100
1621
3290
2822
1629
1910
2392
2394
3830
3700
3812
3811
0129
0210
6820
4933
5022
4932
4931
4212
4211
4299
4101
3900
3822
3821
EmailTruongthmhphat25@gmail.com
Phone0973495871
Mã số thuế0110909359
Người đại diệnPHẠMTHỊHƯỚNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T10:10:12
Emailsanxuatkhanghoang@gmail.co
Phone0916825096
Mã số thuế4300902101
Người đại diệnLÊ VĂN PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T08:09:48
Tên ngành nghề
4649
4659
4641
4772
4312
1610
4330
8299
0810
4322
4321
3100
1621
1629
1910
0210
4933
5022
5012
5011
4222
4212
4299
4101
4102
Phone0866231101
Mã số thuế5702171848
Tên quốc tếTOAN THANG 668 IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ MINH THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T14:10:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4724
4742
4722
4751
4541
4543
4542
1030
4312
1610
4610
1812
2432
2431
2592
4330
0990
4390
1811
0810
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2395
1103
1701
2511
1709
1622
1104
1702
3100
1621
2011
3290
2825
2826
2822
2824
2823
2023
2391
2393
2029
1629
2399
2220
2410
2022
1910
3250
2392
2394
1820
3311
3312
3319
3315
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế4900917452
Người đại diệnDƯƠNG CÔNG TRỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T16:39:46
Tên ngành nghề
4631
4662
4661
4652
4632
4663
0144
0145
0141
1610
7911
7990
5510
7912
2432
2431
0240
0899
0810
0220
0710
0892
0510
0520
5210
1621
1629
1910
0210
4933
4912
Phone0879963889
Mã số thuế0110906051
Người đại diệnVŨ NAM ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T10:40:33
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4530
7730
7710
4312
6312
7820
7911
4513
4610
5629
5510
2592
4330
5229
7110
7410
7020
4390
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1622
2640
1910
2394
3312
9511
8230
4933
4932
4222
4221
4292
4299
4101
4102
EmailPencavietnam@gmail.com
Phone0916555831
Mã số thuế0110922751
Tên viết tắtPENCA VIET NAM .,JSC
Tên quốc tếPENCA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:10:39
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4620
4652
4632
4641
4759
4773
4771
4719
4512
4541
4513
4610
8299
7020
0892
0510
0520
1410
2395
1399
2750
3100
1392
2819
1629
2220
2410
1910
2630
1430
1391
2392
2394
0123
0118
Phone0702225225
Mã số thuế0202266877
Tên viết tắtHOANG BACH EPCO .,LTD
Tên quốc tếHOANG BACH EXPORT PRODUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-12-19
Thay đổi giấy phép2024-12-19T17:40:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4661
4632
4663
4759
4752
4773
4721
4781
4512
4722
5224
7730
7710
1610
4513
5229
8299
5225
5221
5222
0163
0161
5210
1623
3240
1622
3230
3100
1621
3290
3520
2013
1920
2029
1629
2220
1910
3250
1512
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
Phone0968933381
Mã số thuế2902206588
Người đại diệnĐẬU THỊ SÁNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T09:10:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4641
4663
4752
4753
5224
1030
6312
1610
8130
1812
8559
4330
5229
5225
0161
4390
1811
0899
0810
5210
6810
4322
1410
7310
1623
1701
1394
1399
1709
1622
1702
1520
1621
1392
2011
2710
2012
2013
1920
2640
2219
1629
1420
2220
1393
1910
1430
1391
1512
1820
3312
1511
0128
6820
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8129
4101
4102
3900
Emailxaydung@hoaphat.com.vn
Phone02439763890
Mã số thuế4401114594
Tên viết tắtBAI GOC PHU YEN PORT.,JSC
Tên quốc tếBAI GOC PHU YEN PORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ ĐỨC THỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T11:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4541
5224
0141
1010
7730
7710
4312
8130
7990
8211
8110
5510
5630
2432
2431
2592
4330
9311
5229
8299
5222
0161
6619
7110
7020
4390
0810
0620
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
2511
3511
2750
3290
2420
2824
2012
2393
2220
2410
1910
1080
2392
2394
3830
3700
0114
0112
0150
3512
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102