NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Phone0904119579
Mã số thuế0317795475
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÌN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-04-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1610
4513
4610
1812
2432
2431
2592
4330
1313
4390
1811
0810
0220
0231
0510
0520
4322
4329
6201
1410
2591
2680
1623
1701
2511
1394
1399
1709
2593
2731
1622
2652
1702
1520
1621
1392
2011
2420
2610
2620
2710
2023
2513
2012
2720
2013
2211
2640
2029
2599
2219
1629
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2660
2651
2630
2670
2512
2021
1391
1312
1512
0232
6820
Phone0962151283
Mã số thuế0601249263
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuân Thủy
Ngày thành lập2023-04-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0915034685
Mã số thuế0110302564
Tên viết tắtAMIDA VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếAMIDA VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2023-03-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
1050
1030
1101
1610
4513
4610
2592
4330
1313
4390
0311
5210
4322
4329
1410
7310
2591
1623
2395
1103
1701
1073
2511
1071
1394
2593
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
2610
2817
2620
1074
2710
1075
2023
2012
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
1629
1200
1420
2410
1311
2022
1393
1910
2630
1080
2512
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
1511
4933
4932
1061
Phone0984068407
Mã số thuế4900893071
Tên viết tắtTAN LOC LS TRADING AND IMPORT EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếTAN LOC LS TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN CẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2023-03-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
5224
1610
4513
1812
5630
2432
2431
8299
0722
0710
5210
5610
7310
2395
1622
1621
2013
1920
2220
2022
1910
2392
4933
4932
4931
Phone0778018730
Mã số thuế0402185230
Người đại diệnMAI THANH VĨNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2023-03-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4620
4641
4663
4751
5224
7710
5590
5510
9620
4330
7490
8299
7110
7410
7020
0231
0510
0520
5210
7120
3320
1410
2513
1920
1910
1430
1512
3530
4933
5022
4299
4101
4102
Phone0352487282
Mã số thuế0110279227
Tên viết tắtVECRAFT VIET NAM.,JSC
Tên quốc tếVECRAFT VIETNAM ECOFRIENDLY HANDICRAFTS EXPORT & IMPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-03-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4782
4789
4773
4771
4785
4711
4781
4791
4783
4784
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1101
1610
5621
4610
5629
1812
5630
1313
0162
8299
0163
0161
9000
1811
0311
0312
1410
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1394
1399
1709
1622
1104
1702
1520
1621
1392
2023
1102
1920
1629
1200
1420
1311
1393
1910
1080
1430
1391
1312
1512
1820
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0919759018
Mã số thuế6300358252
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÚ EM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2023-03-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Phone0568846568
Mã số thuế0110258629
Tên quốc tếHOANG THANG INVESTMENT AND BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2023-02-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:05
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4730
4751
4530
4520
5224
2396
5590
5621
7911
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
2592
4330
4390
1811
0810
0510
5210
4322
4321
4329
7320
5610
7310
2591
2395
2511
2393
2599
1910
2512
2392
2394
8230
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0865318566
Mã số thuế0801391002
Người đại diệnTRẦN THỊ THƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2023-02-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4719
4730
4751
4530
4520
5224
2396
4312
4610
2592
4330
7110
4390
0810
0510
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2395
2511
2593
2750
2610
2391
2640
2393
2599
2219
2220
1910
2512
2392
2394
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Emailvmbui0668@gmail.com
Phone0845518256
Mã số thuế0110245309
Tên viết tắtBUI MINH 68 CO., LTD
Tên quốc tếBUI MINH 68 TRADING AND SERVICE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Ngày thành lập2023-02-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4730
4751
4530
4520
5224
2396
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
2592
4330
4390
1811
0810
0510
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2593
2391
2393
2599
2219
2220
1910
2512
2392
2394
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102