NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Phone0901506108
Mobile0901506108
Mã số thuế0318348952
Tên viết tắtKIEN VANG SERVICES AND TRADING BUSINESS DEVELOPMENT CO., LTD
Tên quốc tếKIEN VANG SERVICES AND TRADING BUSINESS DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ KIM XA
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-15
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:47:16
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4773
4783
4751
4530
7730
7710
4312
1610
7820
8130
1812
4330
7410
4390
1811
5210
4322
4321
4329
6201
4311
7310
1623
1701
1709
1622
1702
1621
1920
1629
1910
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailHonganhxd1@gmail.com
Phone0964428989
Mobile0964428989
Mã số thuế0110638444
Tên viết tắtHONG PHAT INFRASTRUCTURE CO., LTD
Tên quốc tếHONG PHAT INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY HẬU
Ngày thành lập2024-03-05
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:51:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4711
4512
4753
4722
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5621
4513
4610
5629
8130
8292
8211
5510
5630
2592
4330
8299
7410
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
1623
1701
2593
1622
1702
3100
1621
2011
2610
2620
2710
2012
2013
1920
2640
1629
2022
1910
2630
2512
1820
3700
3812
3811
8230
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Emailgloballtdvn@gmail.com
Phone0988891073
Mobile0988.891.073
Mã số thuế0110645748
Tên viết tắtGLOBAL 68
Tên quốc tếGLOBAL 68 LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN THÀNH CÔNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-12
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:20:09
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4690
4663
4752
4774
4773
4799
4730
4791
7730
4610
5229
0990
0910
8299
0899
0810
0610
0620
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
1920
1910
0232
8230
0210
4940
4933
4912
5022
5012
4293
4292
Phone0379371705
Mobile0379371705
Mã số thuế2700962334
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH LƯỢNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2024-03-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T03:58:34
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4690
4663
4752
4520
5224
7730
7710
4610
4330
5229
5225
5221
5222
7110
4390
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
1910
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4911
5021
5011
4293
4299
Phone0936201210
Mobile0936201210
Mã số thuế0202235519
Tên quốc tếTM HUY PHUC COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠMHÙNGHẢI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-03-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:47:39
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0792631892
Mobile0792631892
Mã số thuế0318348536
Tên viết tắtHA MY SERVICES AND TRADING BUSINESS DEVELOPMENT CO., LTD
Tên quốc tếHA MY SERVICES AND TRADING BUSINESS DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM THỊ HOÀNG OANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-15
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:21:11
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4773
4783
4751
4530
7730
7710
4312
1610
7820
8130
1812
4330
7410
4390
1811
5210
4322
4321
4329
6201
4311
7310
1623
1701
1709
1622
1702
1621
1920
1629
1910
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailphuchungthinh058072@gmail.c
Phone0985146762
Mobile0985146762
Mã số thuế0110638532
Tên quốc tếVIET DUC HIGH TECHNOLOGY FERTILIZER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG HƯNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:19:24
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4661
4620
4632
4641
4663
4752
4773
4799
4721
4711
4781
4730
4791
4722
5224
2396
1030
8292
0990
8299
5221
5222
0899
0810
0891
0892
5210
7310
2395
2012
2013
2391
1920
2399
2220
1910
2021
2392
2394
3830
3812
3811
8230
4933
3900
3822
3821
EmailMulincogroup@gmail.com
Phone0927716668
Mobile0927716668
Mã số thuế0110645755
Tên viết tắtMULINCO GROUP., JSC
Tên quốc tếMULINCO GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN PHI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:26:48
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4632
4690
4723
4789
4719
4721
4724
4722
2396
4312
5590
1610
5621
4610
5629
5510
5630
2432
2431
4330
7490
7010
0162
0990
0910
8299
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
0170
2395
3212
1622
3211
2420
2391
1920
2393
1629
2399
2410
1910
2392
2394
0232
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
0164
Phone02838214133
Mobile02838214133
Mã số thuế0318348504
Người đại diệnTRẦN THỊ NHIÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-15
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:20:46
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4711
4530
4520
7729
7730
7710
4312
5621
7830
7911
4610
7990
2592
4330
7490
7810
5229
5920
5912
7110
5913
5911
9000
7410
7020
1811
6810
4322
4321
4329
3320
1410
7320
5610
4311
8219
7310
1623
1622
1621
1629
1910
3312
3315
8230
6820
4933
5022
4932
4931
4229
4212
4299
4101
4102
6311
Phone0984697675
Mobile0984697675
Mã số thuế0318362428
Tên quốc tếDABA SAIGON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG BÌNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-23
Thay đổi giấy phép2024-03-23T15:39:44
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4512
4791
4772
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7911
4513
5629
7990
5630
7912
8512
8511
0810
0892
6810
4322
4321
5610
4311
1910
2394
6820
4933
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102