NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Phone0983579478
Mã số thuế0601032849
Tên viết tắtBẸNAMIN CORP
Tên quốc tếHOANG MINH INVESTMENT, PRODUCTION AND TRADING CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HỒNG
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2014-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:50:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐã chuyển sang tỉnh khác
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4752
2396
1030
1010
5621
5510
4330
9632
0163
0161
0899
0810
5210
4322
4321
4329
5610
2395
2011
2012
2391
1629
1910
1080
1079
2392
2394
3700
4933
421
4299
4101
0164
Phone0907909888 - 0913464
Mã số thuế0600947201
Tên viết tắtHOLODETRA.,JSC
Tên quốc tếHOANG LONG DEVELOPMENT TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NAM
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực ý Yên - Vụ Bản
Ngày thành lập2012-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:12:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone03503885241
Mã số thuế0600369085
Tên viết tắtNGHIA KIM CO.,LTD
Tên quốc tếNGHIA KIM TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI XUÂN HÒA
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuân Thủy
Ngày thành lập2006-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:48:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0946308686
Mã số thuế2902093038
Tên quốc tếVIET NAM QUOC CUONG CO., LTD
Người đại diệnLÊ HOÀNG ANH
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2021-03-05
Thay đổi giấy phép2023-07-12 05:47:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
1812
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
1410
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
1920
2219
1629
1200
2220
1311
2030
2022
1393
1910
1080
1079
2021
2100
1062
1430
1391
1312
1512
1820
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0913274977
Mã số thuế2900529495
Người đại diệnTỪ DƯƠNG CẦM
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2002-12-20
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:37:40
Ngành nghề
Phone0903504477
Mã số thuế4000765969
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2010-07-07
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:15:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4661
4663
4752
4719
4513
4610
7990
5510
0899
0810
5210
7310
2393
2029
1910
2392
2394
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone024 37711111
Mã số thuế4300828056
Tên viết tắtCHAUME.,JSC
Tên quốc tếCHAU ME INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN HUYNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2018-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:40:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4799
4719
4721
4711
4512
4724
4791
4722
4543
4530
5224
5310
9631
7710
5320
5621
4610
8533
8531
8532
5629
8560
5510
5630
9610
8551
9620
4330
9312
9311
9321
9103
7010
6209
5229
0990
8299
5225
5222
8220
9633
6619
7110
7500
7020
9329
4390
0810
0891
0722
0730
0710
0510
0520
5210
6810
4322
4329
6201
5610
7310
2591
1623
1709
1702
2420
2610
2817
2821
2620
2391
1920
2640
2599
1629
2220
2410
1910
2670
2392
9511
9512
8230
0118
6202
6820
4933
5022
4932
4931
5021
5011
6311
5820
Phone02033676616
Mã số thuế5701901467
Người đại diệnĐỖ HUY PHONG
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2017-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:24:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4511
4530
4520
5224
7730
7710
4312
2432
2431
2592
5229
0990
5221
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4329
2591
3520
2420
2391
2393
2410
1910
2392
3312
4933
5022
421
4101
Phone0912036766
Mã số thuế5701836722
Người đại diệnLÊ CHUNG
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2016-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:40:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4512
4530
4520
5224
7730
7710
7820
7830
7911
4513
5510
2432
2431
2592
8620
6209
0910
4390
8699
0810
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
2591
2511
2420
2610
2824
2710
2930
2599
2212
2410
1910
2733
2651
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
0210
6202
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0902007219
Mã số thuế5701810530
Người đại diệnPHẠM THÁI HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2016-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:45:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
5224
2396
7730
7721
7710
4312
5590
1610
5621
7820
7830
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2432
2431
4330
5229
0990
0910
5221
5222
0240
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1623
2395
1701
1709
1702
1621
2011
2420
2023
2012
2013
2391
1920
2393
2029
1629
2399
2410
2022
1910
2021
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0230
0210
6820
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101