NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Phone0798612962
Mã số thuế0110884263
Người đại diệnNGUYỄN CỬU DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-08
Thay đổi giấy phép2024-11-08T16:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4530
7730
7710
4312
6312
7820
7911
4513
4610
5629
5510
2592
4330
5229
7110
7410
7020
4390
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1622
2640
1910
2394
3312
9511
8230
4933
4932
4222
4221
4292
4299
4101
4102
Emailcongtynthc2014@gmail.com
Phone0978456966
Mã số thuế0801434295
Người đại diệnMAI HỒNG NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T15:10:37
Phone0987992668
Mã số thuế1801774656
Tên viết tắtCTY TNHH TM XNK ORGANIC VIỆT NAM
Tên quốc tếVIET NAM ORGANIC IMPORT EXPORT TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐỨC HINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-11-07
Thay đổi giấy phép2024-11-07T09:10:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4663
4752
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
0146
1030
1610
4610
1812
0162
0240
0163
0161
1811
0891
0311
0170
1623
1701
1709
1622
1104
1702
1520
1621
2011
2023
2012
2013
1920
1629
1910
1430
1512
1820
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0116
0114
0111
0112
0118
0210
8121
0164
Phone0962324244
Mã số thuế0901174788
Tên quốc tếTLT HUNG YEN TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNTHUHƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T11:10:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4634
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4741
4753
4722
5621
5629
5630
9312
9321
9319
0892
0510
0520
5610
1920
1910
4933
Emaildauxuanhai@gmail.com
Phone0868927151
Mã số thuế2902204781
Tên viết tắtHDK VILA CO.,LTD
Tên quốc tếHDK VILA COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẬU XUÂN HÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-11-07
Thay đổi giấy phép2024-11-07T07:39:48
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4661
4620
4690
4641
4663
4752
4723
4771
4721
4711
4781
4741
4742
4763
4722
1030
1010
1020
7710
4610
5630
8299
0240
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0710
0892
0510
0520
1410
5610
1623
1701
1073
1071
1040
1622
1104
1072
1702
1621
2420
1074
1075
1920
1629
1420
2410
1910
1062
1430
0232
0117
0113
0111
0112
0118
0210
1061
Phone0337100998
Mã số thuế4001289744
Người đại diệnLÊ PHƯỚC VƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T08:10:15
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4752
7730
4312
1610
8130
2592
4330
7490
5229
0990
0240
7110
7020
4390
1811
0899
0810
0220
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
8219
7310
2591
1622
3100
1621
1629
2410
1910
3830
3700
3812
3811
0210
6820
4933
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailthanh.atmed@gmail.com
Phone0912412721
Mã số thuế0202263996
Tên quốc tếAT GROUP CHEMICAL MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-11-21
Thay đổi giấy phép2024-11-21T08:10:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4774
4773
4799
4730
4791
4610
0990
0892
0510
0520
2011
2023
2012
2013
1920
2029
2022
1910
2021
2100
EmailNhatanhhb2024@gmail.com
Phone0362508168
Mã số thuế5400549555
Tên viết tắtNHAT ANH TRAFFIC CONSTRUCTION
Tên quốc tếNHAT ANH TRAFFIC CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T16:10:12
Tên ngành nghề
4659
4661
4663
4719
4530
4520
7730
7710
4312
4610
8130
5510
7912
2592
4330
7490
8299
5221
6619
7110
7410
4390
0810
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2511
1622
2930
1920
2399
1910
2392
2394
3312
3314
3315
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailyawa.spsv@gmail.com
Phone0971298888
Mã số thuế5200945223
Tên quốc tếYAWAGARDEN PRODUCTS CO., LTD.
Người đại diệnNGUYỄNTHÀNHLUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T16:10:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4772
4541
4543
4530
7710
4312
1610
5621
4610
5629
5630
6399
2432
2431
2592
4330
5229
8220
6190
0220
5210
3320
1410
4311
2591
1701
2511
1709
2593
2731
2732
2750
1622
1702
3100
1621
2011
2420
2610
2013
1920
2599
1629
1420
2220
2410
1910
2733
2740
2790
3250
1430
1391
3319
3830
1511
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0907785585
Mã số thuế2100692090
Tên viết tắtHÀNG HẢI DUYÊN HẢI
Tên quốc tếDUYEN HAI MARITIME SERVICES CO., LTD
Người đại diệnBÙI MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T10:10:03
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4663
4543
4530
5224
7730
7710
7830
5510
2592
5229
8299
5222
0899
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
3320
2391
1910
2392
2394
3312
3314
3319
4933
5022
5012
4932