NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Phone02033666388
Mã số thuế5700780611
Tên viết tắtDONG DUC CO.,LTD
Tên quốc tếDONG DUC COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU VĂN ĐÔNG
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2008-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:01:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4652
4632
4663
4752
4741
4742
4530
4520
5224
0146
0145
1030
1010
1020
4312
7830
5629
8130
8110
2592
7810
8299
4390
0810
0220
4329
4311
2610
2640
1629
1910
2630
3312
8121
8129
4293
4292
4299
4291
Phone0333676636
Mã số thuế5700470151
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN SƠN
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2003-03-31
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:32:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4663
4759
4752
4719
4530
4520
7730
7710
4312
1610
4513
5510
2592
5229
5225
5221
5222
0240
0161
0810
0220
0231
0892
0510
0520
5610
4311
1623
2395
2511
2593
1622
3100
1621
1629
1910
2392
2394
3700
3812
3811
0232
0210
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone046294404
Mã số thuế0100406846
Tên viết tắtDDCD.,CORP
Tên quốc tếBQP DONG DO CONSTRUCTION DEVELOPMENT AND INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnNGỤY PHAN MINH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2009-11-24
Thay đổi giấy phép2023-07-03 10:48:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4541
4543
4542
5224
5310
7730
7710
4312
5320
5621
7911
4610
8533
8531
8532
8130
7990
5510
7912
3011
3012
2592
8522
8523
4330
1313
9102
6492
7490
0990
8299
7110
7410
7020
4390
0810
0610
0220
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
2395
1622
3230
1621
2011
2420
2829
2824
2710
3091
2023
1920
1629
1910
2630
2670
2392
3092
2394
3700
3812
3811
0210
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8129
4229
4212
4299
4101
4102
3822
Phone0979484512
Mã số thuế1001008412
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DUY
Ngành nghề chínhSản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quỳnh Phụ - Hưng Hà
Ngày thành lập2013-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:31:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0973342369 - 0280386
Mã số thuế4601149523
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN ĐTPTTM ANH PHƯƠNG
Tên quốc tếANH PHUONG INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ CÔNG TRANG
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình
Ngày thành lập2013-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:59:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4520
5224
7730
7710
7911
5510
5229
0810
0722
0710
5210
6810
3290
2391
1910
4933
5022
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02083 851 770 - 0912
Mã số thuế4600448471
Người đại diệnTrần Thị Luyến
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2008-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:29:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4759
4752
7730
4312
5590
1610
5621
7820
7830
5629
5510
5630
2592
4330
0990
4390
0899
0810
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1623
2511
1622
3100
1621
3099
1629
1910
4933
4222
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0946512368
Mã số thuế2802401585
Tên viết tắtCÔNG TY CP SINH HỌC MINH CHÂU
Người đại diệnBÙI NGỌC HƯNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Như Thanh - Như Xuân
Ngày thành lập2016-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:01:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4663
4759
4752
4711
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1610
7911
4610
5629
7990
8560
5510
7912
851
0162
5229
0163
0161
0810
0220
0891
0231
0892
5610
1623
1622
1621
1629
1910
0150
4933
4932
421
4101
Phone0373687016
Mã số thuế2801684394-001
Người đại diệnLÊ THỊ LIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Sơn - Nông Cống
Ngày thành lập2011-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:19:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0903408247
Mã số thuế0110540720
Tên viết tắtMERCHAND., JSC
Tên quốc tếTKV - MERCHAND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐÌNH PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-14
Thay đổi giấy phép2023-11-15T02:10:17
Mã Tên ngành nghề
4661
4690
4663
4752
4723
4773
4799
4719
4791
5224
5621
4610
5630
8299
5221
0892
0510
0520
7320
5610
7310
1910
8230
4933
5022
4931
5021
Phone02466750668
Mã số thuế2500670140
Tên viết tắtVPMA CO., LTD
Tên quốc tếVINH PHUC PRECISION MECHANICAL AND AUTOMATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG HUY
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường
Ngày thành lập2021-08-26
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:01:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4761
4722
4772
1020
7730
4312
4610
8130
2592
4330
8299
7410
4390
0510
0520
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
3100
2610
2620
2710
2720
2013
2640
2599
2220
1910
2733
2740
2790
2512
3311
3312
9511
3314
3313
9512
9521
3830
3700
3812
3811
4931
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821