NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Phone0944718288
Mã số thuế0601284518
Tên viết tắtTHANG LONG SHIPBUILDINGINDUSTRY. JSC
Tên quốc tếTHANG LONG SHIPBUILDINGINDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM NGỌC NGHỊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhĐóng tàu và cấu kiện nổi
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-04-27T15:39:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4752
5224
7730
7710
7911
8532
3011
5229
5222
5210
3320
6612
1623
1709
2022
1910
3312
3315
4933
5022
5012
4932
4101
4102
Phone0968283529
Mã số thuế4601634939
Người đại diệnHÀ DUY PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T08:40:06
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4632
4690
4641
4663
4752
4722
5224
5310
5320
4330
5225
5221
4390
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4329
4311
2814
2811
2930
1910
3311
3315
4933
4912
Phone0326608822
Mã số thuế4900923086
Tên quốc tếDTL LOGISTICS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC CẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T08:10:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4764
4530
5224
1610
4513
1812
5630
2432
2431
8299
9329
0220
0722
0710
5210
5610
7310
1623
2395
1621
2013
1920
2220
2022
1910
2392
4933
4932
4931
EmailMisstrinhmai686@gmail.com
Phone0813521240
Mã số thuế0111036636
Tên quốc tếKHANH LINH INVESTMENT TRADING DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ CHUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:10:11
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4530
4520
7730
7710
4312
6312
7911
4513
4610
5629
5510
2592
4330
5229
7410
7020
4390
0810
0892
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1622
2640
1910
2394
3312
9511
3830
3811
8230
4933
4932
4222
4221
4292
4299
4101
4102
3821
EmailPhamhuy5657@gmail.com
Phone0904696159
Mã số thuế0111036763
Người đại diệnNÔNG THÊ ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:41:24
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4530
4520
7730
7710
4312
6312
7911
4513
4610
5629
5510
2592
4330
5229
7410
7020
4390
0810
0892
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1622
2640
1910
2394
3312
9511
3830
3811
8230
4933
4932
4222
4221
4292
4299
4101
4102
3821
Phone02163893171
Mã số thuế5200950103
Người đại diệnNGUYỄN MINH NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T15:42:04
Phone0348598158
Mã số thuế0901187603
Tên quốc tếSTT PHAM THANH SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T14:41:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4773
4721
4742
4722
4772
2396
7730
7710
4312
4610
2431
0810
0510
0520
5210
4311
2395
2511
2391
2393
2599
2410
1910
2392
2394
3830
3812
3811
4933
4932
4299
3822
3821
Emailinfo@ltdgroup.com
Phone0929866886
Mã số thuế0111036026
Tên viết tắtLTD ITSC
Tên quốc tếLTD INTERNATIONAL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM DUY PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T10:40:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5320
1610
4513
4610
8292
8110
7010
5229
8299
5225
5221
5222
5223
7020
5210
6810
7320
7310
1623
1622
1621
1629
1910
8230
6820
4933
4912
5022
5120
5012
Phone0901244622
Mã số thuế1602196231
Tên viết tắtCTY MTV VIỆT THỊNH
Người đại diệnNGUYỄN HỮU LỰC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T11:39:55
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4719
4721
4711
4722
5224
1030
1010
7730
7710
1610
5621
5629
8292
5630
5229
5225
5210
5610
1394
1040
1622
1104
3100
1621
2023
2030
1910
1079
1062
4933
5022
5012
4929
4932
4931
5021
5011
Phone0964898892
Mã số thuế5702183018
Tên quốc tếLD TRANSPORT BUILD PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T11:39:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4799
4741
4730
4543
5224
7730
7710
4312
5621
7820
7830
5629
1812
5630
2432
2431
2592
4330
7810
5229
0990
5225
5222
5223
4390
1811
5210
4321
4329
3320
5610
4311
2395
1701
2511
1709
1702
3100
2011
3290
2391
2393
2029
2399
2220
2410
2022
1910
3250
2392
2394
3311
3312
3319
3315
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102