NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Emailbpketoan2024@gmail.com
Phone0364117312
Mã số thuế0110815598
Tên viết tắtAN THANH DIAT CO., LTD
Tên quốc tếAN THANH DEVELOPMENT INVESTMENT AND TMCOMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN BẨY
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-17 09:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4759
4723
4773
4721
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
0891
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
1074
1075
2012
1920
2029
1629
1910
3250
1080
1079
2021
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0763073701
Mã số thuế0601270402
Người đại diệnĐẶNG VĂN THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-08-05
Thay đổi giấy phép2024-08-05T22:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4730
4512
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
5510
3011
2592
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2395
2511
1910
3315
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0917706279
Mã số thuế4202006481
Tên viết tắtCTY TNHH SX TM XNK NAM ANH
Tên quốc tếNAM ANH XNK TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-08-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-14 14:39:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4711
4512
4722
4530
1050
1030
1010
1020
4312
1610
4610
1812
2592
4330
4390
1811
0899
0810
0891
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
1410
0321
0322
4311
1103
1073
1077
2511
1071
1394
1076
1040
1622
1104
1072
3100
1621
1392
2610
2826
2829
2821
1075
2012
2013
1629
2220
2410
1393
1910
2651
1080
1079
2310
1062
1391
2392
2394
3312
3314
3830
3811
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3821
Phone0789134776
Mã số thuế0601270385
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-08-05
Thay đổi giấy phép2024-08-05T22:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4730
4512
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
5510
3011
2592
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
0810
0520
5210
7120
4322
4321
4329
1410
4311
2395
2511
1392
1629
1910
3315
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhonglamie@gmail.com
Phone0919306275
Mã số thuế0110811508
Tên viết tắtHONGLAMIE CO.LTD
Tên quốc tếHONG LAM INTERNATIONAL ENERGY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-13 18:41:25
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4663
4773
4610
8531
8532
8211
2592
8559
4330
5914
7490
6209
5229
8299
5920
5912
7110
7420
5911
9000
7020
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
8219
7310
2814
3100
2829
2710
1629
1910
2790
2651
2392
3312
3314
3319
8230
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone0989807009
Mã số thuế0700884724
Tên viết tắtDAI PHAT EMULSIFIED ASPHALT., JSC
Tên quốc tếDAI PHAT EMULSIFIED ASPHALT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-08-03
Thay đổi giấy phép2024-08-03T20:09:56
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4752
4312
4610
4330
4390
3600
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2391
1920
2022
1910
2392
2394
3700
3811
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailrubaruba.export@gmail.com
Phone0981651258
Mã số thuế0110809851
Tên viết tắtRUBAIMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếRUBAIMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO QUANG HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-10 15:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4774
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4724
4753
4742
4722
7730
7721
7710
4312
5621
4513
4610
5629
7990
5510
5630
4330
1313
5229
8299
7110
7410
7020
4390
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
1077
1071
2029
1420
1311
1393
1910
1079
1391
1312
3830
3812
3811
1511
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone09042390880911651982
Mã số thuế5702164872
Tên quốc tếDONG TRIEU PRODUCTION & TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MẪN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T17:40:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4723
4773
4771
4719
4711
4763
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7721
4312
7911
4610
8130
8560
5510
5630
6399
8559
8551
4330
9311
9321
9103
5229
8299
5225
6619
7110
5913
9000
7020
0810
0892
0510
0520
3600
6810
4321
7320
5610
0131
0132
4311
7310
2680
1623
1073
1077
1071
1076
3511
1622
1072
1621
1074
1075
1629
1910
3530
3830
3811
8230
0118
6820
4933
5022
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone0528315105
Mã số thuế5500657025
Người đại diệnVŨ THỊ TUYẾT NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-08-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-09 17:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
3011
4330
5229
5225
5222
7110
4390
0610
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102