NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Phone0981874689
Mã số thuế5300811671
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4690
4663
4752
4773
4719
4711
5590
5621
7911
7990
5510
5630
7912
4330
0990
4390
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0892
5610
0131
4311
2011
2012
1910
0121
0128
4932
4931
4222
4212
4292
4299
4101
4102
Phone0983307666
Mã số thuế2902154971
Tên viết tắtSEN VIỆT.,JSC
Người đại diệnLÊ ĐỨC MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4620
4511
4663
4723
4721
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
1101
4513
4610
1812
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1709
1076
1040
1104
1072
1702
1392
1074
1075
1102
1920
1629
1311
1393
1910
1080
1079
1062
1391
1312
1820
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0568450753
Mã số thuế0110215960
Người đại diệnVŨ VĂN GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2022-12-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:15:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4730
4751
4530
4520
5224
2396
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
4390
0810
0510
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2593
2391
2393
2599
2219
2220
1910
2512
2392
2394
8230
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0983287248
Mã số thuế0110211003
Tên quốc tếHTD IMPORT - EXPORT BUSINESS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ TÚ ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Ngày thành lập2022-12-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4730
4753
4722
4751
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
0162
0990
0163
0161
0810
0892
5610
0131
0132
1920
1910
0126
0127
0128
0129
Phone0921843458
Mã số thuế0110208191
Người đại diệnNGUYỄN THẾ HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-12-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4730
4751
4530
4520
2396
4312
4610
2592
4330
4390
0810
0510
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2591
2395
2511
2593
2391
2393
2599
2219
2220
1910
2512
2392
2394
4932
4293
4299
Phone0789783945
Mã số thuế0317556893
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Ngày thành lập2022-11-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:56:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4620
4632
4690
4759
4752
4773
4771
4711
4761
4722
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
7830
7911
4610
5629
8130
1812
5630
2592
4330
1313
7490
5229
5920
5912
7110
5913
5911
9000
7410
4390
1811
0810
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
7310
3511
2750
1622
3100
1621
1392
3290
2829
2710
2930
2599
1311
1910
2790
1391
1312
1512
3312
3314
3315
8230
6820
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0836999559
Mã số thuế0202180972
Tên viết tắtDONG DUONG BIO.,JSC
Tên quốc tếDONG DUONG BIO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-11-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4663
4759
4773
4730
4543
4530
5224
1610
2592
4330
5229
8299
5225
5221
5222
0892
0510
0520
5210
7212
1623
1622
1629
1910
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
Phone0877246919
Mã số thuế0110178839
Tên quốc tếASAPT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngày thành lập2022-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4651
4661
4511
4652
4690
4759
4541
4530
7730
7710
4312
7820
7911
4513
4610
5629
2592
4330
8299
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1622
2640
1910
2394
3312
9511
8230
4932
4222
4221
4292
4299
4101
4102
Phone0886 882 582
Mã số thuế0110173157
Tên viết tắtSỐ ĐỎ VN.,JSC
Tên quốc tếVIETNAM INVESTMENT DEVELOPMENT RED NUMBER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhHoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2022-11-07
Thay đổi giấy phép2023-07-07 01:29:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4651
4511
4632
4690
4641
4759
4752
4723
4774
4789
4771
4799
4719
4711
4781
4741
4512
4753
4791
4784
4742
4772
4543
4530
4520
1010
1020
7730
4513
5629
7990
5510
9610
0162
8299
0163
0161
6619
7110
9200
0892
0510
0520
6810
7213
5610
0170
2511
2732
2750
1622
3100
2710
1075
2023
2012
1920
2599
1629
1910
2733
2740
2790
1079
2100
3319
0150
6820
0164
Phone0763392873
Mã số thuế0110169626
Tên quốc tếMINH TRI TUE DV AND TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnVI VĂN TÁO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Ngày thành lập2022-11-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4512
4761
4722
4772
4751
4541
4543
4530
5224
1050
1030
1010
1020
7820
7830
7911
4513
4610
7990
7912
1313
7810
0990
0910
8299
0899
0810
0891
0722
0730
0721
0892
5210
6810
1410
1623
1073
1399
1040
1622
1104
1072
1520
1621
1392
1074
3091
1075
2930
1920
1629
1420
1311
1393
1910
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
3092
1511
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
6820
4933
4912
6311