NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Mã số thuế0313099332-001
Người đại diệnHUỲNH VŨ HẢI PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2019-08-12
Thay đổi giấy phép2023-07-15 08:50:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
7710
4312
1812
5510
2432
2431
2592
4330
9329
4390
1811
7120
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2814
2511
2816
3520
2815
2513
2012
2391
1920
1629
2410
1910
2812
2512
1062
3530
3311
3312
3314
3313
3830
3812
3811
4933
1061
3900
3822
3821
Phone0984410430
Mã số thuế5701976938
Tên viết tắtPHUC LAM IE CO.,LTD
Tên quốc tếPHUC LAM IMPORTATION AND EXPORTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ NHÀN
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2019-01-24
Thay đổi giấy phép2023-07-16 19:59:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4711
4741
4730
4761
4722
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7710
4312
1101
1610
5621
7820
7830
7911
5510
5630
7912
8720
8730
8790
8710
7810
0162
8299
0240
0163
0161
6619
7020
1811
0899
0810
0722
0311
0312
5210
6810
4321
4329
6612
7212
7211
7320
5610
0132
0321
4311
1103
1040
1622
1104
1621
2011
1074
1075
2012
1629
1910
1080
1079
2021
3700
3812
3811
0232
8230
0210
0150
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0903560668
Mã số thuế0201987393
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH LOGISTICS TP
Tên quốc tếTHIEN PHU LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM LÊ DUY
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than non
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2019-10-12
Thay đổi giấy phép2023-07-15 08:19:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
5224
7730
4610
5229
8299
5221
5222
0892
0510
0520
5210
2013
2220
1910
3311
3312
3315
3830
4933
5022
5012
Phone0225 2640888
Mã số thuế0202004293
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH LOGISTICS NL
Tên quốc tếNGOC LAN LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ ĐỨC VINH
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than non
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2020-01-08
Thay đổi giấy phép2023-07-14 22:52:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
5224
4610
5229
8299
5221
5222
0892
0510
0520
5210
2013
2220
1910
3312
3315
3830
4933
5022
5012
Phone02283966999
Mã số thuế0601195628
Người đại diệnLÝ VIỆT TRUNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực ý Yên - Vụ Bản
Ngày thành lập2020-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-14 10:28:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0293855636
Mã số thuế5200651135
Tên viết tắtHMC., CO LTD
Tên quốc tếYB - HA NOI MECHANICAL AND CONTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Trọng Hải
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2011-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:53:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0210 3648 133
Mã số thuế2600705929
Tên viết tắtTHUẬN ĐẠT., JSC
Tên quốc tếTHUẬN ĐẠT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN THỊ HIỂN
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đoan Hùng
Ngày thành lập2010-11-29
Thay đổi giấy phép2023-06-30 23:45:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4723
4782
4711
4512
4541
4542
4520
4312
1610
4513
8533
8531
8532
5629
8560
5510
8559
8551
8552
1313
7490
9311
9321
5229
8299
9319
9329
4390
0899
0810
0220
0231
0722
0710
0510
0520
5210
6810
1410
7212
5610
4311
1701
1399
3511
1392
1629
1910
1079
2100
1391
1312
0119
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0862197296
Mã số thuế2902051694
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ NGUYỆT
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2020-05-19
Thay đổi giấy phép2023-07-14 03:52:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4752
4512
4541
4520
5224
0146
0145
7730
7710
4312
1610
4513
2592
4330
5229
8299
7110
7410
7020
4390
0899
0810
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1622
1621
3290
1629
1910
3700
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0966757733
Mã số thuế0108176633
Tên viết tắtGEG.,JSC
Tên quốc tếGEG GREEN ENERGY GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH LỤA
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2018-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:46:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4719
4711
4722
2396
7730
4312
1610
7911
4610
7990
7912
4330
7810
6209
5229
0910
8299
0240
6619
7110
7410
4390
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
7320
4311
7310
1623
2395
2814
2816
2750
1622
2818
2815
2710
2023
2012
2720
2391
1920
1629
2220
1910
2733
2740
2812
2394
3530
3830
3700
3812
3811
8230
0210
6820
5022
4299
4101
3822
3821
Phone0333566722
Mã số thuế5701500391
Người đại diệnPHẠM VĂN PHÚC
Ngành nghề chínhSản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2011-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:03:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4719
4741
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
4330
5229
4390
0810
0510
0520
4322
4321
3320
2750
2811
2818
3100
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2710
3091
2910
2930
2720
2640
1910
2920
2790
2812
3092
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
6202
4933
4932
4931
421