NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Phone0913262398
Mã số thuế5701659142
Tên viết tắtDUNG HUY - DIC CO.,LTD
Tên quốc tếDUNG HUY - DIC PORT SERVICES IN DUSTRIAL AND COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ NHẬT DUNG
Ngành nghề chínhBốc xếp hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2012-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:42:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4511
4690
4663
4759
4752
4530
4520
5224
2396
1020
4312
5590
1610
5510
4330
5229
5221
5222
0892
0510
0520
5210
5610
4311
1623
2395
1701
1622
2391
1920
2393
2399
1910
1080
2392
2394
3312
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone0904848628
Mã số thuế5701420114
Người đại diệnNHỮ VĂN CỬU
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2010-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:57:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4663
0144
0146
0145
0142
0141
1010
1020
4312
1610
2592
0892
0510
0520
4311
2591
2511
1622
1621
2212
1629
1910
2512
3830
422
4299
4101
1061
3822
3821
Phone(033) 3849911
Mã số thuế5700862790
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2008-05-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:23:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4632
4690
4663
4752
7911
7990
7912
2592
9620
9639
0892
0510
0520
2023
1910
2394
3830
3811
4933
5012
4931
5011
Phone02033833476
Mã số thuế5700315734
Người đại diệnBÙI VĂN LONG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2000-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:11:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4530
7990
5510
9610
5229
0990
5225
5222
9329
0892
0510
0520
5210
6810
5610
1920
1910
4933
5021
4293
4292
4299
4291
Phone0963329308
Mã số thuế1001128244
Người đại diệnLÊ MINH NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2018-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:56:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4661
4620
4634
4632
4663
4752
4773
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
5510
4330
0162
0990
0240
0163
0161
7110
4390
0810
0610
0220
0891
0231
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
2591
1623
1077
2511
1076
2593
1040
3511
1622
1621
1075
2013
1920
1629
2220
1910
1080
1079
2512
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0978412666
Mã số thuế1000979669
Tên viết tắtMANH THANG ISD CO.,LTD
Tên quốc tếMANH THANG INDUSTRIAL SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỗ Mạnh Thắng
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2012-06-18
Thay đổi giấy phép2023-07-01 17:33:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4711
4781
4741
4730
4512
4772
4530
4520
1030
1010
1020
7730
4513
4610
5510
5630
4330
9329
1811
6810
4322
4321
1410
5610
2395
1040
1104
1392
1075
1920
1311
1910
3250
1391
1312
6820
4933
4932
Phone0912 104 667
Mã số thuế4601341523
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2017-07-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:16:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4511
4752
4773
4512
4530
4520
5224
4312
4513
2432
2431
5229
0990
0810
0730
0710
0721
0510
0520
5210
4322
4321
4311
2731
2732
2750
3290
2420
2710
2410
1910
2733
2740
4920
4940
4933
4912
5012
4932
4931
4911
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone02806 266 666
Mã số thuế4601138715
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH CÔNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2013-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:58:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4711
4730
4512
7730
4312
4610
5629
5630
2592
0990
8299
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5610
4311
2511
1910
3811
4933
5022
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone02803832560 - 091227
Mã số thuế4600415846
Người đại diệnNGUYỄN PHÚ SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2007-09-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:26:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4730
5224
4312
2432
2431
2592
0710
0892
0510
0520
4322
4321
3320
4311
2591
2395
2511
1622
2823
2710
2391
2410
1910
3312
3314
4933
421
4299
4101
Phone02376 633 888
Mã số thuế2802402388
Tên quốc tế404 ARCHITECTURE & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ NGỌC HUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2016-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:31:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4641
4663
4752
4774
5224
2396
7730
7740
4312
1610
5621
4610
5629
8130
8110
1812
5630
2432
2431
2592
4330
9102
7010
7110
6920
7420
9000
7410
7020
4390
1811
0810
0220
0231
0892
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
721
7220
5610
4311
8219
7310
2591
1623
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2824
2391
2393
2599
1629
2410
1910
2512
2392
2394
3530
9524
3830
3700
0230
8230
6820
4933
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3821