NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Phone0964577722
Mã số thuế0108199976
Tên quốc tếLUC VIET ARCHITECTURE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG PHONGt
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2018-03-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:25:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4641
4663
4759
4752
4753
4541
4543
4312
4610
2592
4330
8299
7110
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2511
1622
3100
1621
2391
2399
2220
1910
2392
3311
3312
3314
3313
3700
4933
4932
4931
8121
422
421
4299
4101
Phone0913367855
Mã số thuế0108172212
Tên viết tắtUNICOM INVEST., JSC
Tên quốc tếUNICOM INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHIẾN
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2018-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:38:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
5224
2396
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
2432
2431
2592
1313
5229
5222
1811
5210
1410
2591
2680
1623
2814
1103
1701
2511
1071
1709
2816
2593
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2811
2652
2818
1072
1702
1621
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
1074
2710
1075
2023
2513
2012
2720
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
2029
2599
1629
1200
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1910
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
2512
2021
2100
2310
1062
1430
1312
1512
2392
2520
2394
1820
1511
4940
5022
5012
5021
5011
1061
Phone0866815568
Mã số thuế0109709933
Tên viết tắtHM VIET NAM GENERAL STEEL CO.,LTD
Tên quốc tếHM VIET NAM GENERAL STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT MAI
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-07-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:56:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4690
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4312
4513
4610
2432
2431
2592
4330
8299
0240
7410
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2593
3100
2822
2824
2823
2819
2910
2599
2410
2022
1910
2512
2394
3311
3312
3319
0232
8230
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0379642172
Mã số thuế0106855911
Tên quốc tếHA NOI MINH DUC TECHNICAL TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN BẢO VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:34:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4651
4661
4511
4652
4690
4541
4530
7710
4312
7820
7911
4513
4610
5629
2592
4330
8299
7110
7410
7020
4390
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2395
1622
2640
1910
2394
3312
9511
8230
4932
4222
4221
4292
4299
4101
4102
Phone0888021282
Mã số thuế0106080566
Tên viết tắtVIỄN THÔNG FRIENDS., JSC
Tên quốc tếGLOBAL FRIENDS TELECOMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:37:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4663
4773
4741
4312
4610
7990
5510
7912
4330
5229
8299
6190
4390
0810
0510
0520
4321
4329
3320
5610
4311
3511
2750
1622
3100
1621
1629
1910
2740
2790
3512
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4221
4212
4211
4101
4102
Phone8627908
Mã số thuế0102722290
Tên viết tắtHHDTECH CO., LTD
Tên quốc tếHHD TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH CÔNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2008-04-14
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:28:28
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4771
4741
4512
4761
4753
4742
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
7710
4312
1610
5621
7820
7830
7911
4513
7990
8211
1812
5510
5630
7912
4330
1313
7810
5221
5222
9000
7020
1811
0810
0610
0620
0892
0510
0520
5210
4322
4321
1410
7320
5610
4311
8219
7310
1623
1324
1622
1621
1392
1629
1420
1311
1393
1910
1080
1430
1391
1312
3830
Mã số thuế0104410508
Tên viết tắtCDC POWER ., JSC
Tên quốc tếCDC POWER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ANH TUẤN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2010-02-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 23:01:15
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4661
4652
4741
4610
2431
2592
0810
0510
0520
4322
4321
2591
2814
2511
2816
2731
2732
2750
2811
2818
3520
2420
2815
2813
2817
2819
2710
2410
1910
2733
2740
2790
2812
2512
3530
3510
3312
3830
3700
3900
3822
3821
Phone0462521515 / 04625
Mã số thuế0106536898
Tên viết tắtVID CONSULTANT., JSC
Tên quốc tếVID VIET NAM DEVELOPMENT INVESTMENT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:56:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4663
4759
4752
4723
4724
4784
4772
5224
2396
6312
5621
7820
7830
4610
5629
8130
5510
5630
9610
2432
2431
2592
8552
4330
7490
9311
7810
6622
6209
5229
8299
5222
6619
7410
0810
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
3320
6201
5610
2591
2395
2511
2593
2011
1920
2410
1910
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3700
3812
3811
8230
6202
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4221
4212
4101
4102
6311
3822
3821
5820
Phone096 508 2468
Mã số thuế0107736106
Tên quốc tếTHINH HUNG COMMERCIAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HỮU KHÁNH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:45:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4771
4799
4719
4711
4741
4730
4753
4791
4772
1610
5621
4610
5629
5630
2432
2431
2592
8299
0892
0510
0520
1410
5610
2591
1623
2511
2731
2750
1622
1702
1520
1621
2420
2610
2620
2023
2013
2640
2029
2599
1629
1420
2410
1910
2733
2740
2630
2512
1430
1512
4933
5022
4932
4931
5021
1061
Phone0949316699
Mã số thuế0106440787
Tên viết tắtDONG NAM AGRI.,JSC
Tên quốc tếDONG NAM AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG XUÂN HẢI
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:47:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4620
4632
4663
4773
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4610
7490
0162
8299
5221
0240
0163
0161
0510
5210
0131
0321
0322
1075
1910
1080
2100
2392
0121
0119
0129
0113
0118
0210
4933
5022
4932