NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Phone0913806326
Mã số thuế1100791981
Tên viết tắtVINAFICO
Tên quốc tếVINAFICO TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN TÝ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bến Lức
Ngày thành lập2007-08-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:48:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02253647286
Mã số thuế0201220799
Tên viết tắtNCT TRACONCO.
Tên quốc tếNAM CUONG THINH TRADING TRANSPORT TOURISM CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHAN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2011-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:16:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4773
4541
7730
7710
4312
7911
4610
8130
5510
5222
9000
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5610
4311
2395
2593
1104
1920
1910
1080
2394
3530
3312
3314
4933
5022
421
4299
Phone031 3621555
Mã số thuế0201747426
Tên quốc tếNGOC ANH TRADING CONSTRUCTION DESIGN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN LÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2016-10-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:24:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4530
5224
1020
7730
7710
4312
7830
7911
4610
7990
5510
7912
4330
0162
5229
8299
5221
0161
7110
7020
4390
0810
0220
0891
0231
0722
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
7310
1623
2395
2511
1622
1702
1621
1075
1629
1910
2392
0150
6820
4933
5012
4932
5021
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201567060
Tên quốc tếMINH THANH TRADING SERVICE TRANSPORT AND MINERALS PROCESSING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2014-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:46:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02258832380
Mã số thuế0201864169
Tên viết tắtAD LOGISTICS
Tên quốc tếAN DU TRADING AND LOGISTICS LIMITED COMPANY
Người đại diệnLê Quang Tình
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:58:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4663
4759
4773
4772
4530
4520
5224
7730
7710
4513
5229
0990
0910
8299
5221
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
5210
5610
2395
3100
3290
1920
2410
1910
2920
2394
3311
3315
8230
4933
8129
Phone0976321102
Mã số thuế0201903650
Tên viết tắtHOANG AN AGRIMEX
Tên quốc tếHOANG AN AGRIMEX LIMITED COMPANY
Người đại diệnTÔ HỮU TOÀN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:02:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4724
4722
4751
4543
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7729
7710
4513
4610
8560
5510
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
3320
0321
0322
3290
2012
1910
3312
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
5021
5011
Phone0879429483
Mã số thuế0202112965
Tên quốc tếSON GIANG MINERAL MINING TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ HẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2021-07-17
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:53:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
5224
1030
1010
1020
7710
4312
7911
7990
5510
5630
7912
4330
9321
5229
0990
0910
0240
9329
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
2395
2391
1920
1910
2392
2394
0232
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0201633718
Tên quốc tếDUC TRUONG THINH TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY TRƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2015-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:49:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4730
4543
4530
5224
7710
4312
3011
3012
4330
5229
5221
5222
7110
4390
0810
0891
0892
0510
0520
5210
4322
4321
1920
1910
2392
2394
3510
3315
3830
4933
5022
5012
5021
422
421
4299
4101
Phone0313849899
Mã số thuế2400499154
Tên quốc tếTHANH CONG INDUSTRY HEAVY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ QUÝ ĐÔNLÊ VIỆT DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-03-26
Thay đổi giấy phép2023-07-04 00:59:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4511
4663
4773
5224
7730
7710
4312
2432
2431
2592
4330
5229
8299
0810
0610
0620
0710
0510
0520
5210
4322
4321
3320
4311
2591
2395
2511
2420
2610
2813
2710
2513
2013
2393
2220
2410
1910
2512
2392
2394
3312
3830
4933
4912
5022
5012
4932
4931
422
4101
Phone02253826779
Mã số thuế0200685167
Tên viết tắtVT3 SERVICE & TRANSPORT CO.,LTD
Tên quốc tếVT3 SERVICE AND TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THU GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2004-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:12:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4663
4752
5224
4312
4610
2592
5229
0990
8299
0240
0810
0220
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
3320
7211
5610
2591
2395
2012
1629
1910
3312
3830
3812
3811
0232
0210
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4223
4101
4102
3822
3821