NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Phone0912999247
Mã số thuế0312036837
Tên viết tắtAPMICO JSC
Tên quốc tếAPMICO MINERALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTHÁI THỊ NGUYỆT
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2012-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:45:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4659
4661
4663
7730
4312
6312
4610
8211
7490
5229
0990
0910
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3320
7320
8219
7310
3520
1920
1910
8230
422
4299
Phone0967261188
Mã số thuế0801186204
Tên quốc tếMINH THANH SERVICE AND BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỌ
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Chí Linh
Ngày thành lập2016-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:09:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4649
4661
4663
4759
4752
4773
7911
4610
8531
8211
8560
7912
8559
851
8520
7810
5229
9639
1622
1910
9524
4933
4932
4931
Phone0987 785 233
Mã số thuế0601150497
Tên viết tắtHOANG DAI PHAT B.T CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG DAI PHAT BUISINESS TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHoàng Văn Quyết
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2017-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:13:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4690
4641
4663
4752
4773
4771
4753
4751
7730
7710
4312
7820
2592
4330
5222
4322
1410
4311
1392
1910
1430
0118
4933
421
4299
Phone0916888729
Mã số thuế0601076204
Tên viết tắtDUY PHAT DAT P&T CO.,LTD
Tên quốc tếDUY PHAT DAT PRODUCTION & TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH DUY
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuân Thủy
Ngày thành lập2015-10-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:36:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4641
4663
4530
7730
4312
7820
3011
2592
1811
4322
4321
4329
1410
7310
1392
3290
1910
3315
4933
5022
4932
4299
Phone0333726679
Mã số thuế5701740322
Người đại diệnĐẶNG ĐỨC NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2014-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:52:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4690
4641
4663
4752
4773
4543
4530
4542
4520
2396
1020
7730
4312
1610
7820
7830
4610
8130
8110
5510
2592
8559
4330
8720
8730
8790
8710
8299
7410
8890
4390
0899
0810
0220
0722
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
3320
1410
0321
0322
4311
2395
1709
1622
03224
1621
1392
2391
2029
1629
2399
1910
1430
1391
2392
2394
3530
9524
3312
3314
9522
3830
8230
0118
0210
4933
5022
4932
4931
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0374424716
Mã số thuế1001128879
Tên viết tắtLIEU TRAN COMMERCIAL INVESTMENT GENERAL CO.,LTD
Tên quốc tếLIEU TRAN COMMERCIAL INVESTMENT GENERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ PHƯƠNG DUNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuân Thủy
Ngày thành lập2018-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:56:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4690
4663
4530
5224
7730
7710
4312
5510
5210
1410
5610
4311
2511
1392
1910
1391
2392
2394
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone0989634889 - 0911
Mã số thuế4601347846
Người đại diệnDƯƠNG QUANG THU
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2017-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:41:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4661
4511
4663
4752
5224
2396
5510
2592
851
8299
5222
0810
0220
0231
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
5610
2511
1104
1910
3530
4933
5022
4932
421
4299
4101
Phone031 3857988
Mã số thuế0201318586
Tên viết tắtDAI BAC INCO., LTD
Tên quốc tếDAI BAC INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG NGỌC KIÊN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2013-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:08:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4652
4632
4663
4752
4773
4512
4742
5224
7730
7710
4312
5621
4513
7990
1812
5630
4330
5229
0990
8299
5221
5222
7110
7020
4390
1811
0899
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2220
1910
8230
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone0886972886
Mã số thuế0107262632
Tên viết tắtHUY ANH VI NA CO., LTD
Tên quốc tếHUY ANH VI NA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀNG ANH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2015-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:56:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4651
4661
4511
4652
4690
4541
4530
7710
4312
7820
7911
4513
4610
5629
2592
4330
8299
7110
7410
7020
4390
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2395
1622
2640
1910
2394
3312
9511
8230
4932
4222
4221
4292
4299
4101
4102
Phone0886648388
Mã số thuế0107135384
Tên quốc tếAN PHAT HA NOI SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BẢO CHUNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:31:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4651
4661
4511
4652
4690
4541
4530
7710
4312
7820
7911
4513
4610
5629
2592
4330
8299
7110
7410
7020
4390
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2395
1622
2640
1910
2394
3312
9511
8230
4932
4222
4221
4292
4299
4101
4102