NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Phone0303883886
Mã số thuế2700788527
Người đại diệnPHẠM ANH TÚ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2015-07-08
Thay đổi giấy phép2023-07-12 13:58:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4771
4719
4721
4711
4512
4724
4722
4541
4530
4520
6512
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
7911
4513
4610
7990
5510
7912
3011
2592
4330
5229
0910
8299
5222
4390
0899
0810
0610
0620
0722
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0321
0322
4311
1623
2395
2511
2816
3511
1702
3520
1075
1629
2399
2220
1910
1080
1430
2392
2394
3311
3312
3315
0150
3512
6820
4933
5022
5012
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone02485878555
Mã số thuế0107540431
Tên quốc tếTHANG LONG INTERNATIONAL TRANSPORT AND TRADING CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUYÊN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2016-08-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:24:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4631
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4773
4541
4542
4520
5224
1010
1020
7730
7710
4610
5630
5229
8299
5225
5221
5222
7110
4390
0892
0510
0520
5210
6201
5610
0321
0322
2420
1920
2599
1629
1910
3312
8230
6202
4933
4932
4931
4293
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0982593899
Mã số thuế0107316246
Tên quốc tếCOZIN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HÁCH
Ngành nghề chínhSản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2016-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:41:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4641
4771
4772
4751
4610
8299
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
1410
1622
3100
1392
2826
1920
1629
2220
2030
1910
1430
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone02466517251
Mã số thuế0105063060
Tên quốc tếDAI AN COMMERSE MATERIALS BUILD COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TRUNG THANH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2010-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:19:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4721
4741
4512
4761
4742
4722
4751
4530
4520
5224
7729
7730
7710
4312
6312
4513
4610
7990
1812
2592
4330
6209
8299
5225
5221
6619
6190
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
4311
7310
1623
2395
1701
2511
1622
1702
1621
2011
1629
2220
2022
1910
2392
2394
3312
9511
3314
3313
9512
9521
3315
6202
6820
4933
4932
4229
4212
4211
4299
4101
4102
6311
Phone0973 572 199
Mã số thuế0601144503
Tên viết tắtQUANG TOAN ART WOODS CO.,LTD
Tên quốc tếQUANG TOAN ART WOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VIẾT TUÂN
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuân Thủy
Ngày thành lập2017-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:56:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4690
4663
7730
7710
4312
1610
7820
4610
5510
5630
2592
4330
7410
7120
4322
4321
5610
4311
1623
1622
3100
1621
1629
1910
4933
5022
421
4299
Phone0945 983936
Mã số thuế0601138041
Tên viết tắtHA PHUONG COMMERCIAL INVESTMENT AND CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếHA PHUONG COMMERCIAL INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ THANH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2017-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:15:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã số thuế0201846603
Người đại diệnPHẠM HỒNG DUY
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2018-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:58:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0965419974/091355099
Mã số thuế0901034741
Tên viết tắtVINA GLOBAL., JSC
Tên quốc tếVINA GLOBAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN THANH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2018-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:10:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4641
4663
4530
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1101
1610
5621
4610
5510
9620
4330
8299
9329
4390
0810
0610
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1622
3100
1621
2011
1075
2023
1920
2029
1629
2022
1910
3312
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0912301303
Mã số thuế0601110462
Người đại diệnMAI TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực ý Yên - Vụ Bản
Ngày thành lập2016-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:40:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4511
4663
4759
4512
7730
7710
4312
5510
2592
4330
0990
0910
4390
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2593
2732
2750
1622
2420
1920
2599
2410
1910
2310
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0385880198
Mã số thuế2500662968
Tên quốc tếYEN DUONG CONSTRUCTION MATERIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ DUY MONG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Đảo
Ngày thành lập2021-03-30
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:24:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4661
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4711
4724
4722
4772
7730
7710
4312
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
5229
0990
8299
6619
7410
4390
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2395
1622
1621
2391
1920
2393
1910
2392
2394
3312
3314
8230
6820
4933
4932
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102