NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Phone0912486696
Mã số thuế0317664680
Người đại diệnVŨ THỊ TUYẾT MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Ngành nghề
EmailVietphat@gmail.com
Phone0988346262
Mã số thuế0110236512
Tên viết tắtVIETPHAT GLOBAL CO.,LTD
Tên quốc tếVIET PHAT TRADING GLOBAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC BẨY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4632
4641
4752
4773
4784
4772
5224
1010
1020
7730
7911
4610
5629
8560
5510
5630
8559
5229
8299
5225
7110
0892
0510
0520
5210
1410
5610
1394
1520
1392
2011
2829
1075
2012
1920
1420
1393
1910
1430
1391
8230
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
4293
4292
4299
4291
Phone0904119579
Mã số thuế0317605607
Người đại diệnVŨ ĐỨC THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-12-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:19:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang làm thủ tục giải thể
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4511
4634
4632
4641
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1610
4513
4610
5629
1812
5630
2432
2431
2592
4330
5229
4390
1811
5210
4322
4329
5610
2591
2680
1623
2814
1701
2511
1709
2816
2593
2731
2732
2750
1622
2811
2652
2818
1702
1520
1621
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2513
2910
2012
2930
2720
2013
2640
2029
2599
2219
1629
2220
2410
2030
2022
1910
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2021
1512
4933
5022
4932
4931
Phone0568450750
Mã số thuế0110215551
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-12-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4730
4751
4530
4520
5224
2396
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
4390
0810
0510
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2593
2391
2393
2599
2219
2220
1910
2512
2392
2394
8230
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904119579
Mã số thuế0317616133
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-12-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4711
4791
4722
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
7830
7911
4610
5629
8130
1812
5630
2592
4330
1313
7490
5229
5920
5912
7110
5913
5911
9000
7410
4390
1811
0810
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
7310
2395
3511
2750
1622
3100
1621
1392
3290
2829
2710
2930
2599
1311
1910
2790
1391
1312
1512
3312
3314
3313
3319
3315
8230
6820
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0358821907
Mã số thuế0110165484
Tên quốc tếMINH GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Ngày thành lập2022-10-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:04:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4711
4541
4543
0145
0141
1050
1030
1010
7730
7740
7710
1610
5621
4513
4610
8532
5629
7990
5510
5630
3011
2432
2431
2592
4330
8720
8730
8790
7490
8710
5229
0990
8299
7410
7500
4390
0810
0620
0710
0520
4322
4329
5610
0131
0132
7310
2591
2395
1701
2511
1709
1040
2750
1072
1702
1621
2420
1075
2012
2393
2220
2410
1910
1080
1079
2021
2100
2392
2394
8230
0121
0126
0125
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
Emailtamnguyencompany68@gmail.c
Phone0911364499
Mã số thuế0601241458
Tên viết tắtTAM NGUYEN HTD
Tên quốc tếTAM NGUYEN HI-TECH DEVELOPMENT EQUIPMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MAI ANH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Ngày thành lập2022-11-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0888649228
Mã số thuế0110184800
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN CHI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-11-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4730
4751
4530
4520
5224
2396
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
7110
4390
0810
0510
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2593
2391
2393
2599
2219
2220
1910
2512
2392
2394
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0921466848
Mã số thuế0110182708
Người đại diệnTRẦN XUÂN THỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-11-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4730
4751
4530
4520
5224
2396
4312
4610
2592
4330
7110
4390
0810
0510
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2395
2511
2593
2750
2610
2391
2640
2393
2599
2219
2220
1910
2512
2392
2394
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0386896307
Mã số thuế0110173460
Người đại diệnTRẦN TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4730
4530
4520
2396
4610
2592
4330
7110
4390
0810
0510
4322
4329
2591
2395
2511
2593
2610
2391
2640
2393
2599
2219
2220
1910
2512
2392
2394